Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.950.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.99-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
3-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.75-0.990.960.80
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.970.790.840.92
FT
3-5
0 : 1/43 3/4
0.830.930.950.81
FT
0-1
1 : 03 1/2
0.790.970.940.82
FT
3-1
1/4 : 03 1/2
0.780.980.900.86
FT
4-2
0 : 03 1/4
-0.950.710.910.85
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.970.790.880.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.900.84-0.97
FT
4-4
0 : 13
-0.920.80-0.960.83

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.961.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.82-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.87-0.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.850.970.910.89
FT
2-4
1 1/4 : 03
0.860.960.860.94
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.970.850.990.81
FT
0-1
2 1/4 : 03 3/4
-0.970.790.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.990.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
4-1
0 : 1/43
-0.950.830.900.96
FT
2-2
1 : 03
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 02
0.980.911.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02
0.960.90-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.920.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.910.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-2
0 : 1/22
0.970.870.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-1
0 : 03 3/4
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.810.890.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
5-3
1/4 : 02 1/4
0.720.980.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.76-0.930.930.89
FT
6-0
0 : 3/43
0.81-0.970.950.87
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.930.910.821.00
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.960.880.920.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
3/4 : 03 3/4
0.940.760.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.900.990.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-3
0 : 1 1/23 3/4
0.891.000.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.900.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/42
0.920.960.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.810.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.850.990.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.991.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/42
0.83-0.97-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.87-0.980.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-5
1/4 : 02 3/4
-0.920.800.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.900.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.830.65-0.900.70
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.780.60-0.950.75
FT
1-1
0 : 1 1/42
0.900.920.801.00
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
-0.940.760.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-5
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.74-0.930.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-2
0 : 02
0.960.860.860.90
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.80-0.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/22
0.880.980.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 01 3/4
1.000.890.980.89
FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.84-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.840.82-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.930.91
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.910.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.920.890.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.940.77-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.950.91
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.950.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.830.990.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42
-0.780.60-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.910.910.890.91