Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.970.96-0.970.89
Trực tiếp: K+PC
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.930.921.00
Trực tiếp: K+PM
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.89-0.960.930.99
Trực tiếp: My K+ Live 1
FT
2-2
0 : 1/42
-0.890.810.85-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.930.86-0.920.83
Trực tiếp: My K+ Live 2
FT
3-0
0 : 34
0.990.940.921.00
Trực tiếp: K+NS
FT
3-0
0 : 1/43
0.87-0.940.930.99
Trực tiếp: K+PM
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.86-0.930.970.95
Trực tiếp: K+1

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.830.99
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.79-0.950.821.00
FT
0-4
0 : 1/23
0.910.930.970.85
FT
1-0
1/4 : 03
0.841.000.77-0.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.900.92
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.841.000.990.83
FT
0-0
0 : 1 3/43 3/4
0.940.900.81-0.99

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-9
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.84-0.94-0.960.84

Lịch thi đấu Vòng loại U16 Châu Á

FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
15-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
10-1
  
    
FT
9-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
13-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá U16 Nữ Châu Á

FT
0-9
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.870.84-0.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.88-0.99
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.83-0.920.930.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.970.870.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.881.000.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.890.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.84-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.980.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.930.95
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.910.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.920.90
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-4
  
    
FT
3-2
0 : 3/43
0.950.890.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
6-4
0 : 1 3/43 1/2
0.960.960.85-0.97
FT
3-1
0 : 03
-0.960.880.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.890.950.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Lithuania

FT
2-0
0 : 3/43
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-4
0 : 1/42
1.000.720.750.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.950.93
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.950.85-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.910.97
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.98-0.950.83
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.960.940.930.95
FT
2-1
0 : 13
-0.990.890.83-0.95
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
1.000.900.881.00
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.990.91-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.79-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
0.930.910.900.92
FT
1-3
3/4 : 03
0.83-0.990.990.83
FT
3-2
1 1/2 : 03
0.860.980.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.83-0.980.80

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.900.940.930.89

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.960.940.890.99
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.960.990.89

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.91-0.990.901.00
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.900.901.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.99-0.950.85
FT
1-1
  
    
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.921.000.990.91
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.890.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.790.83-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.950.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.71-0.840.87-0.99
FT
1-0
1 : 03
0.83-0.930.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.900.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.76-0.940.78
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.910.950.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.900.770.75-0.90

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.970.870.970.91
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.87-0.97-0.960.84

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
0 : 3/42
0.87-0.950.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.870.91-0.990.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.990.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.61-0.850.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.780.940.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.890.890.920.86
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.940.840.890.89
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.980.800.800.98

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
1 : 03 1/4
1.000.920.85-0.95
FT
0-0
0 : 3/43
0.950.970.980.92
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.980.941.000.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.70-0.93-0.920.69
FT
5-2
0 : 1/43
0.841.000.75-0.93
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.861.000.71-0.88
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.850.990.69-0.88
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.990.790.880.90

Lịch thi đấu Canadian Championship

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.841.000.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.850.990.870.95
FT
1-1
  
    
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.821.00