Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 1/22
0.80-0.920.83-0.92
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.85-0.95
Trực tiếp: K+NS & K+ Live 1
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.87-0.950.86-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.84-0.940.950.95
Trực tiếp: K+PC
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.82-0.93
Trực tiếp: K+1 & K+ Live 2
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.88-0.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.99-0.930.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.831.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.931.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.940.890.99
Trực tiếp: HTV The Thao
FT
6-1
0 : 1 1/23
-0.970.880.940.96
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.970.94-0.970.87
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-0
1/4 : 03
-0.970.87-0.930.84
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.82-0.93
Trực tiếp: ON Sports +
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.981.000.90
FT
7-0
0 : 3 1/44 3/4
0.990.90-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/2 : 03
0.970.920.990.93
Trực tiếp: ON Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.83-0.931.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.980.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
1-2
0 : 05 1/2
-0.850.640.74-0.98
Trực tiếp: VTV5
FT
1-4
  
    
Trực tiếp: VTV6
FT
2-6
0 : 05 1/2
0.850.95-0.940.70
Trực tiếp: VTV6
FT
1-1
3 : 05 1/2
0.79-0.99-0.870.61
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-0
0 : 2 1/23 3/4
0.70-0.940.960.80
FT
2-0
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.930.91-0.990.81
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.950.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.910.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.980.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.85-0.98
FT
2-1
1/4 : 02
-0.960.860.910.96
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.960.86-0.980.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.980.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.901.000.970.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.82-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.960.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.930.990.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.970.85-0.98

Lịch thi đấu League One

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.900.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.900.980.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.990.87
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.910.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.910.78-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.941.000.86
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.861.00
FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22
0.82-0.940.84-0.98

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.960.92
FT
2-0
1/4 : 02
0.87-0.990.82-0.94
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.980.86
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.930.800.890.97
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.900.861.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.990.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.910.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.910.950.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.83-0.95
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.881.000.980.88

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.900.920.990.81
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.860.940.95
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.960.93-0.930.80
FT
1-1
0 : 3/42
0.900.990.83-0.96
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.880.871.00
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.850.891.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.970.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.92-0.920.80
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.950.82
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.850.78-0.90
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.81-0.900.86-0.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.900.960.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.920.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.870.95
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.950.77-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.891.00-0.990.87
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.950.940.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.94-0.960.84
FT
0-2
0 : 1/43
0.87-0.970.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.950.83-0.95
FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.900.84-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.901.00-0.990.79
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.881.000.88
18/09
Hoãn
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.990.830.950.87
FT
2-3
0 : 1/43
0.990.850.890.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.840.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.880.960.79-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.870.990.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.860.98-0.990.83
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.960.900.890.93
FT
6-0
0 : 23 1/2
0.890.970.890.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.880.960.88
FT
0-2
1/4 : 03
-0.980.84-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/2 : 03
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
1/2 : 03
0.75-0.90-0.950.79
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.920.940.850.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.940.950.87
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.900.96-0.970.81
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.930.930.890.93
FT
0-1
0 : 3/43
0.910.930.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
1/4 : 03
0.890.970.960.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.870.840.98
FT
1-1
  
    
FT
0-4
1 : 03
-0.980.840.980.86
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.881.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.840.85-0.97
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.89-0.990.940.92
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.990.89-0.930.79
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.77-0.900.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.970.89
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.930.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.960.860.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.930.960.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.910.98-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.990.78-0.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.821.00
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.900.940.900.92
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.960.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.760.950.75
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.760.940.950.75
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.900.820.800.90
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.890.830.910.79
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.720.980.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.80-0.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.990.900.84-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.82-0.93-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-4
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.930.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.890.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.950.990.89
FT
9-0
0 : 34 1/2
0.84-0.940.900.98
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.84-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.900.97
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.940.81
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.95-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
5-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.930.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.930.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.891.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.980.840.890.91
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.840.980.890.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.800.890.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.73-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.980.82
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.79-0.93-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-1
0 : 1/23
0.850.870.920.80
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.760.940.860.84
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.820.880.910.79
FT
1-0
0 : 1/43
0.910.790.760.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.970.75-0.990.69
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.790.930.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1/23
0.980.93-0.980.85
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.860.890.98
FT
2-0
0 : 3/43 1/2
-0.990.880.990.88
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.90-0.980.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.970.73
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.990.830.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 02
-0.890.780.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.900.960.841.00
FT
2-4
0 : 1 1/24 1/2
0.980.881.000.84
FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.83-0.970.82-0.98
FT
6-1
0 : 1 3/44 1/4
0.870.991.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1/4 : 02
0.920.99-0.980.87

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.970.79
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.940.940.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.960.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.910.76
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.88-0.980.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.941.000.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.790.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
1 1/4 : 03 3/4
0.900.860.840.92
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.930.830.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.770.920.80
FT
0-2
0 : 02 1/2
1.000.700.840.88
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.780.940.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.87-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
5-1
1/4 : 03
0.85-0.950.79-0.93
FT
1-2
3/4 : 03
0.86-0.96-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/23
0.84-0.960.980.88
FT
4-2
0 : 03
0.78-0.891.000.86
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.960.92
FT
1-6
1 : 03 1/4
0.87-0.97-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.94-0.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.910.980.86-0.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.97-0.930.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.990.900.910.99
FT
1-2
2 : 03
0.82-0.930.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.860.950.91
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.930.890.97
FT
2-1
0 : 3/43
0.87-0.990.861.00
FT
3-2
0 : 1/23
0.881.000.83-0.97
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.950.930.870.99
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.86-0.960.950.91
FT
1-5
1 3/4 : 03 1/4
0.950.950.930.95
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.950.950.890.97
FT
1-4
2 : 03 1/2
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
1/2 : 02
0.79-0.92-0.890.74
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.870.950.890.91
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.78-0.96-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.850.970.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.810.99
FT
5-1
0 : 02 1/4
0.960.860.880.94
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.880.940.860.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.850.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.960.83-0.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.73-0.87-0.930.78
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.900.980.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.75-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.820.880.730.97
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.850.821.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.990.83

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.930.940.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.90-0.950.83
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.960.84-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.970.83
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.980.86
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.950.93
FT
1-2
0 : 1/43
-0.960.860.940.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.930.93
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.980.910.85-0.97
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
-0.910.800.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 1/23
-0.980.860.920.92
FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.980.910.93
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.880.980.930.91
FT
3-1
1/4 : 03
0.870.990.82-0.96
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.970.89
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.830.960.88
FT
2-4
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.950.93-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-2
0 : 02
0.940.960.881.00
FT
0-5
2 3/4 : 03 1/2
0.980.920.950.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.930.951.000.86
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.860.94
FT
2-0
1/4 : 03
0.990.850.960.84
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
1.000.820.900.92
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.970.810.940.88
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.930.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.900.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.880.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.950.91
FT
1-2
1 : 03
0.82-0.940.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.900.96
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.900.920.880.92
FT
0-2
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03 3/4
0.980.840.910.89
FT
2-1
0 : 1 1/44
0.840.981.000.80

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
6-3
0 : 1/23
1.000.860.930.91

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
0 : 1 1/43 3/4
0.940.920.980.84
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.990.890.95
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.930.910.78-0.96
FT
3-2
0 : 1/23
0.920.940.930.91
FT
5-2
0 : 1/23 1/4
0.920.94-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-1
0 : 13
0.900.990.980.90
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.900.99-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.981.000.88
FT
1-1
0 : 02
0.910.980.980.90
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.970.940.920.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.86-0.950.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.960.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.960.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.91-0.980.86
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02
0.900.990.940.93
FT
1-0
0 : 1/22
1.000.890.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.84-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.99-0.960.83
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.820.990.88
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.83-0.931.000.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.780.970.87

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-3
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.880.94-0.980.78
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.970.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.920.82-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.970.91
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.990.890.990.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.920.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.730.970.740.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.821.000.840.96
FT
3-1
0 : 22 3/4
0.79-0.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.83-0.97
FT
1-4
0 : 1/43
0.82-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.790.980.84

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.83-0.990.78-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.890.880.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.880.980.970.85
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.83-0.990.930.89

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.800.970.91
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.83-0.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.820.940.94
FT
1-2
0 : 02
0.930.96-0.930.79
FT
1-2
1/4 : 02
0.970.920.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.76-0.910.930.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.990.970.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.780.990.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.940.980.86
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.85-0.990.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.81-0.900.980.90
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.790.79-0.92
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.920.990.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.851.000.88
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.890.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.82-0.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.890.940.94
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.980.91-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 03
-0.970.81-0.990.81
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.880.81-0.97
FT
0-2
1/4 : 03
0.990.850.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.880.84-0.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.92
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.850.95
FT
1-0
0 : 12
0.930.890.880.92
FT
2-2
1/4 : 02
-0.960.800.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.811.000.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.880.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.990.890.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.880.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.940.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.81-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 11 3/4
-0.940.700.74-0.96
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.901.000.84-0.94
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.900.990.910.97
FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.890.970.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.95-0.990.87
FT
3-0
0 : 3/43
-0.970.87-0.970.86
FT
3-4
0 : 1/43
0.82-0.930.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.990.900.970.91
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.930.960.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.81-0.950.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.850.990.940.88
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.880.960.83-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.870.970.900.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.870.890.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.990.850.850.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.77-0.93-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.980.860.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.870.77-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.890.950.850.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.900.920.96
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.970.83
FT
1-0
0 : 02
-0.930.840.940.92
FT
2-2
0 : 1/22
-0.940.840.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.930.910.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-3
1/2 : 01 3/4
0.79-0.950.78-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.78-0.990.81
FT
0-3
0 : 1/42
0.980.840.970.83
FT
1-4
0 : 1/22
0.980.860.960.86