Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U20 Châu Á

FT
6-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/23
0.850.850.970.73
FT
0-0
  
    
FT
6-0
0 : 1 1/23
-0.950.650.990.71
FT
0-2
  
    
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.900.800.740.96
FT
6-1
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.990.710.750.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.710.990.950.75
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
1-4
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.890.810.870.83
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
1.000.700.820.88
FT
0-0
0 : 2 1/43 1/2
0.780.920.720.98
FT
0-3
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.950.750.68-0.98
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.870.830.65-0.95

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.82-0.930.960.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.940.84
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 3/42
0.920.970.910.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.94-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.89-0.930.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.891.000.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.871.000.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.970.92-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.960.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.991.000.88
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.930.80
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.960.920.96
FT
1-1
1/4 : 03
-0.930.830.990.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.920.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.820.881.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.950.93
FT
2-1
1/2 : 03
0.85-0.950.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.910.980.960.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/42
0.84-0.940.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.93-0.980.86
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.96-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.910.980.920.96
FT
0-1
1 1/4 : 03 3/4
0.83-0.93-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.970.920.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.910.82-0.95
FT
0-0
0 : 02
-0.970.870.871.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.850.97-0.900.69
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.990.830.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.910.70
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.98-0.910.70
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.990.950.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.900.850.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.931.000.80
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.72-0.910.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.950.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.940.880.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.910.70
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
2-0
1/4 : 02
0.980.840.840.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.940.980.82
FT
3-0
0 : 1/22
-0.990.810.860.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.860.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.910.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/42
-0.920.730.801.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.890.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.64-0.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.900.900.90
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.830.880.92
FT
2-1
0 : 3/42
0.870.950.78-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.790.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.930.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.890.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.900.900.92
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.980.970.85
FT
2-3
0 : 1/43
0.930.911.000.82
FT
1-1
0 : 1/43
0.890.950.930.89
FT
0-3
1 : 03
0.960.880.850.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.960.880.870.95
FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.940.780.970.85
FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.940.900.880.94
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.64-0.830.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.850.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.96-0.890.70
FT
1-3
0 : 03
-0.930.770.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
1 3/4 : 03
0.940.950.890.97
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.86-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.890.98
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.970.870.83-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.970.83
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.910.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.880.740.940.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.900.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.980.86
FT
4-3
0 : 1/23 1/4
0.89-0.99-0.930.80
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.940.950.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.82-0.940.83-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.890.97
FT
1-0
0 : 13 1/4
1.000.90-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.861.000.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.59-0.850.800.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.940.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.930.910.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.920.870.97
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.79-0.930.69-0.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.960.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.980.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.920.80-0.98
FT
1-7
1 1/4 : 02 1/2
0.910.930.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.980.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.930.960.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.890.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.841.000.76-0.93
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.83-0.99-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.910.950.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.960.960.91
FT
3-0
1/2 : 03
-0.950.850.920.95
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.940.950.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.900.930.91
FT
0-1
0 : 13
0.960.900.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.900.990.81
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.890.700.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-3
0 : 1 1/23
0.830.990.940.86
FT
10-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.75-0.93-0.910.70
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.810.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 02
-0.890.780.86-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.901.000.950.92
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.97-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.85-0.980.85

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
3-0
0 : 02
-0.990.880.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.960.870.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.860.960.990.81
FT
3-1
1 1/2 : 03
0.81-0.990.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.61-0.830.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.880.960.78-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
8-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.87-0.970.970.91
FT
4-1
0 : 1/23
0.920.970.85-0.97
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.940.86-0.98
FT
4-3
0 : 23 1/2
0.900.990.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.970.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.920.96
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.860.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
-0.950.830.960.90
FT
3-3
0 : 3/43
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.85-0.97
FT
4-1
0 : 13
0.910.980.990.89
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.87-0.970.881.00
FT
6-0
0 : 13
-0.940.840.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-4
1 : 03
-0.930.820.871.00
FT
4-3
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.950.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.910.83-0.96
FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.85-0.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.82-0.93-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
1 1/4 : 03 1/2
0.86-0.980.990.87
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.910.970.990.87
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-2
1 1/2 : 03 3/4
0.930.950.940.92
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.85-0.970.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.930.950.84-0.98
FT
5-1
0 : 03 1/2
-0.970.850.870.99
FT
2-4
0 : 1/43
0.890.990.910.95
FT
0-4
1/4 : 03 1/4
-0.980.860.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.870.930.93
FT
6-3
0 : 1/43 3/4
0.950.930.960.90
FT
0-6
  
    
FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.900.980.950.91
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.881.000.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.84-0.940.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-3
1/4 : 02
-0.990.810.70-0.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.820.98
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.74-0.930.890.91
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.830.990.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.79-0.810.56
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.930.890.840.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.930.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.860.720.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.940.80
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.72-0.88
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.60-0.810.70-0.89
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.841.000.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.890.850.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.980.990.85
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.770.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.920.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.941.000.86
FT
5-0
0 : 13
0.891.000.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.820.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.840.98
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.860.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.88-0.990.81

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 03
0.65-0.900.880.88
FT
0-4
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
0.940.820.780.98
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.70-0.890.920.84
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.970.870.920.96
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.82-0.930.980.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.980.950.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.980.90
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.930.960.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.85-0.99
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.920.970.84-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.940.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.980.820.80-0.98
FT
0-1
0 : 1/23
0.79-0.950.920.90
FT
5-2
0 : 23 1/4
0.55-0.780.75-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.910.83-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.84-0.940.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.970.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-6
0 : 13
-0.940.820.83-0.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.900.990.990.89
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.930.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.84-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.890.97
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.820.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 13 1/2
0.910.980.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.950.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.80
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.77-0.930.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.950.871.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.980.990.88
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.89-0.990.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.950.82-0.95
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.910.980.900.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.97
FT
3-1
1/4 : 02
0.82-0.93-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.880.900.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.72-0.88-0.940.78
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.790.940.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.850.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.73-0.880.920.92

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
6-1
0 : 1 3/42 3/4
0.880.880.74-0.98
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.930.980.89
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.910.97
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.89-0.990.960.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.930.960.930.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.990.970.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22
-0.940.800.80-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.940.92-0.920.75
FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.970.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-10
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.770.930.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Oman

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.820.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.840.990.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.930.910.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
1/4 : 02
0.930.89-0.980.78
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.970.790.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.970.84
FT
0-1
1/4 : 02
0.990.900.82-0.95
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.93-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.920.95
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.930.77-0.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-4
1 : 02
0.880.98-0.980.82
FT
1-3
0 : 1/42
0.950.91-0.970.81
FT
2-2
1 1/4 : 02
0.850.850.65-0.95
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.970.830.950.89
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.830.890.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.810.62-0.910.74
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.840.65-0.84
FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.870.990.79-0.95
FT
0-1
0 : 3/42
0.960.90-0.930.77
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.80-0.840.65
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.790.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.85-0.950.940.94
FT
0-2
0 : 02
0.78-0.890.85-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.88-0.98-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.910.78
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.891.000.950.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.990.910.97
FT
2-2
0 : 3/42
0.970.921.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.960.880.870.95
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.65-0.840.950.87
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.770.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 02
0.82-0.940.930.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.84-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.910.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.840.630.920.88
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.900.890.93
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.960.880.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.900.75-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-5
0 : 02 1/2
-0.900.720.820.98
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.76-0.940.840.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.63-0.840.67-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42
0.840.980.910.89
FT
3-1
0 : 1 3/42 1/2
0.850.970.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/23
0.910.98-0.990.87
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.980.89
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
0.970.920.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.910.76-0.990.83
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.910.950.76-0.93

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.921.000.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.870.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.83-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.970.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.93-0.900.75

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.850.970.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 12
-0.930.740.761.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.720.960.84