Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.950.87-0.98
Trực tiếp: TV360+2
FT
4-1
0 : 03
1.000.88-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
5-1
0 : 1/43 1/4
-0.950.840.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 13
-0.990.88-0.900.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 03
0.80-0.920.87-0.98
Trực tiếp: TV360+1
FT
4-1
0 : 34
-0.930.82-0.930.82
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.930.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.86-0.970.940.93

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 1/42
-0.850.73-0.890.75

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.850.850.870.83
FT
0-2
1/2 : 03
0.900.800.950.85
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.760.94
FT
4-1
0 : 2 3/43 3/4
0.780.920.910.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.740.960.750.95
FT
0-2
1 : 02 3/4
1.000.700.920.78
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.880.820.950.75
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.950.750.930.77
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.780.920.830.87

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.850.850.920.78
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-3
0 : 03
1.000.700.850.85
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.62-0.930.65-0.95
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.870.830.800.90
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.690.850.85
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-2
0 : 3/43
0.800.900.950.75
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
7-0
  
    
FT
0-3
  
    
18/09
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.801.00
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.860.960.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

18/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Latvia

FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.850.850.740.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.84-0.960.960.90

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.900.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.77-0.940.80
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.930.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.870.950.910.89
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.70-0.900.70

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.880.720.970.85
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-1
0 : 23 1/2
1.000.840.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.861.00
FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.880.80-0.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.940.820.861.00

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.930.890.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Canadian Championship

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.800.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.910.970.960.91
FT
0-2
1 : 02
0.881.000.81-0.94
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.81-0.970.84
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.840.980.82