Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.950.94
Trực tiếp: TTTV HD

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.80-0.950.87
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 03
-0.910.830.86-0.94
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.860.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.910.910.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.85-0.97

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.90-0.900.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.90-0.98-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-3
0 : 02 3/4
-0.930.80-0.990.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.980.90-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/43
0.87-0.970.920.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.841.000.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.910.990.910.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.860.881.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.86-0.960.82-0.94
FT
0-0
0 : 1/22
-0.920.810.881.00
FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.77-0.890.76
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.85-0.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.830.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.86-0.950.81
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.930.950.900.96
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.930.81-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.930.950.950.91
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.930.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.91-0.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.97-0.990.85

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
-0.930.830.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
-0.950.85-0.970.85
FT
3-2
1 1/4 : 03 3/4
-0.960.860.84-0.96
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.910.99-0.990.87
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.84-0.94-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.89-0.99-0.960.84
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.99-0.930.81
FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.990.89-0.980.86
FT
2-2
1/4 : 03
0.901.000.990.89
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.87-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.860.860.830.89

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.890.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.870.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.920.81-0.980.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.81-0.920.87-0.99
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.920.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.910.930.850.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.83-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
0 : 1/43
0.780.940.800.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1 : 03
-0.890.800.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-4
3/4 : 02 1/2
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.930.990.970.92
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.87-0.95-0.970.86
FT
0-0
0 : 02
0.86-0.940.940.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.910.820.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 02
0.950.950.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.910.83-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.67-0.841.000.84
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.960.910.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.89-0.950.79
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.990.881.00
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.940.840.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-3
1 : 03
0.870.990.860.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
4-1
0 : 23 1/4
0.81-0.950.841.00

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
5-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
0.810.91-0.990.71
FT
1-4
0 : 03 1/2
0.860.860.910.81

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
0 : 13
-0.920.830.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.840.910.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
3/4 : 03
0.970.930.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.91-0.99-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.80-0.890.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
0.910.990.970.91

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
3-0
  
    
FT
6-1
0 : 1/23 1/4
0.77-0.990.990.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.880.960.830.99
FT
0-0
0 : 1/23
1.000.840.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 13 3/4
-0.970.871.000.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.820.980.90
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.86-0.98
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
-0.950.85-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.820.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.83-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.900.79-0.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.890.990.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.960.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.92-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.73-0.87-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.76-0.900.75

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.940.940.910.95
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.79-0.920.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-5
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.881.00
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.87-0.970.920.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.81-0.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.861.000.960.88
FT
4-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
6-0
0 : 02 1/4
0.76-0.91-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.930.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/22
-0.980.820.870.95
FT
0-1
  
    
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.930.760.830.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.900.990.89
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.84-0.96

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.940.940.910.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.860.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
-0.940.860.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.980.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
7-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.830.660.930.91
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.980.880.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
0.980.900.940.92
FT
4-0
0 : 1/22
-0.990.871.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.910.950.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.960.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
7-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.980.71-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.74-0.850.950.93
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.90-0.930.81
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.950.830.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
-0.870.710.61-0.81
FT
2-4
0 : 02
0.900.960.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.820.79-0.92
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.880.960.92