Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.89-0.950.87
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.910.901.00
Trực tiếp: K+PM
FT
3-3
0 : 3/43
0.82-0.91-0.950.87
Trực tiếp: K+PM
FT
0-1
0 : 1/43
-0.910.81-0.950.85
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
0.89-0.97-0.910.82
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.980.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.920.921.00
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.900.84-0.93
Trực tiếp: BDTV HD, SSPORT 2
FT
0-2
0 : 1/22
0.86-0.951.000.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.850.930.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-4
0 : 03 1/4
0.82-0.901.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.901.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.940.98-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.901.000.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.900.980.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 03
0.83-0.910.88-0.96
Trực tiếp: VTC3 HD
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.940.930.99
Trực tiếp: VTC3 HD

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.911.000.940.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.910.80-0.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.940.82-0.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.970.94-0.980.88
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.960.880.910.99
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.90-0.930.82

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.830.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.990.940.95

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.980.900.960.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.940.860.980.91
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.980.900.81-0.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.820.960.93
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.790.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
-0.970.810.920.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.980.84
FT
1-0
0 : 02
0.940.900.910.91
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.790.990.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.850.990.80-0.98
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.980.860.880.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.860.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.980.84
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.960.870.95
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.970.74-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.880.960.960.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.720.74-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.880.96-0.990.81
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.80-0.960.910.91
18/10
Hoãn
0 : 01 3/4
0.920.920.77-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.900.940.950.87
FT
0-0
1/2 : 02
0.73-0.900.970.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.96-0.970.79
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.870.821.00
FT
0-1
0 : 1/22
0.880.960.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.910.77-0.95
FT
0-1
0 : 02
0.990.85-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.900.79-0.97
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.930.91-0.950.77
18/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.76-0.93-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.860.850.97
FT
0-0
1/2 : 02
0.910.930.850.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.930.840.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.930.910.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.89-0.910.72
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.780.880.94
FT
1-0
0 : 02
0.75-0.920.79-0.97
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.971.000.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.841.000.960.86
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.790.930.750.97
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.660.990.73
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
-0.890.74-0.970.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.960.860.98
FT
2-1
1/2 : 02
0.870.990.860.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.970.990.85
FT
1-2
0 : 1/22
-0.940.800.80-0.96
FT
4-1
0 : 1/42
0.950.910.73-0.90
FT
1-0
0 : 1/22
-0.890.74-0.970.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.860.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.900.930.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.950.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.870.970.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.77-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.960.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.930.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.71-0.990.990.73

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.87-0.95-0.970.87
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.960.84-0.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.89-0.970.950.95
FT
1-0
1/2 : 03
0.87-0.950.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.930.970.900.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

18/10
Hoãn
0 : 3/43
-0.970.810.970.85
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.990.850.880.96
FT
1-2
1/4 : 03
0.910.950.930.91
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.930.930.83-0.99
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.810.841.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.980.940.90
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.860.910.93
FT
0-0
1/4 : 03 1/2
0.77-0.921.000.84
FT
2-0
0 : 3/43
0.990.870.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.85-0.940.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
0 : 1/43 1/4
-0.970.830.930.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42
-0.870.770.81-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.97-0.980.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.960.950.950.94
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.88-0.960.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.980.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.870.990.91
FT
0-2
3/4 : 03
-0.950.86-0.960.86
FT
5-1
0 : 24
0.960.95-0.960.86
FT
0-3
1 : 03
0.990.920.940.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.960.86
FT
2-2
0 : 1/23
0.970.940.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.960.94-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.900.85-0.96
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.870.770.86-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.94-0.950.84
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.840.83-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.950.970.87
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.82-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.930.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.91-0.990.990.89
FT
0-6
1/4 : 02 3/4
0.960.95-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
0.78-0.940.980.84
FT
2-2
3/4 : 03
-0.970.810.890.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.841.000.82
FT
5-2
0 : 3/43 1/2
0.890.951.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.960.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.960.86
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.95-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
4-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 03
-0.950.870.84-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.80-0.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.88-0.960.910.98
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.920.830.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-4
0 : 03
-0.980.820.840.98
FT
0-2
1 : 03
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.930.911.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.950.890.95
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.82-0.96-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-2
1/4 : 02
-0.910.820.87-0.98
FT
1-3
1/4 : 02
0.79-0.880.900.99
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.950.960.93

Lịch thi đấu bóng đá U20 Hy Lạp

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.85-0.93-0.970.86

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
2-4
1 : 02 1/2
0.81-0.931.000.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.78-0.910.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.750.970.800.92

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.87-0.97
FT
0-0
1/4 : 03
-0.920.830.88-0.98
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.89-0.970.950.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.990.89
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.86-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-1
0 : 03
0.930.97-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 23
-0.990.900.82-0.93
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.980.931.000.90
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.80-0.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.870.770.84-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.92-0.920.79
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.830.850.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 1/23
0.900.940.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.910.740.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-2
0 : 13
0.81-0.97-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.82-0.94-0.980.84
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.890.990.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.990.84-0.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.910.881.00
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.87-0.95-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.840.950.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.890.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
1/4 : 03
0.84-0.930.960.93
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.880.790.87-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
4-2
0 : 3/43
0.81-0.90-0.950.85
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.950.95
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.950.870.82-0.93
FT
1-3
1/2 : 03
0.950.960.970.93
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.94-0.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.970.870.930.89
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.780.560.880.94
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.850.990.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
2-2
0 : 3/43
0.920.980.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.970.890.990.91
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.930.850.88-0.98
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.94-0.990.89
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.850.901.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.900.930.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.980.920.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-3
0 : 3/43 1/2
0.85-0.990.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.990.870.860.98

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
0 : 2 1/44 1/4
0.730.990.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 03
-0.970.871.000.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.960.950.87-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.901.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.89-0.960.86
FT
3-2
3/4 : 02 3/4
-0.910.820.950.95
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.900.960.94
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.87-0.950.89-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.950.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.950.87-0.930.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.93-0.860.74
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.930.850.84-0.94
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.82-0.910.87-0.97
FT
3-2
0 : 02
-0.920.831.000.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.920.830.950.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.93-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.850.66-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.840.75-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.860.940.88
FT
0-0
0 : 13
0.850.99-0.980.80
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.960.800.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.980.920.97
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.970.890.87-0.98
FT
4-0
1/4 : 03
0.90-0.980.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.970.87-0.890.70
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
0.890.99-0.930.79
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.910.970.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.950.950.920.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.870.750.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
4-5
0 : 12 3/4
0.910.950.850.99
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.960.820.910.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.95-0.990.83
FT
2-7
1 : 02 3/4
0.870.990.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.650.870.85
Trực tiếp: On Sports, VTC3
FT
0-1
  
    
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
0-4
0 : 3/42 3/4
0.820.900.960.76
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-5
1/2 : 02 1/2
1.000.910.910.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.950.96-0.970.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.96-0.960.86
FT
2-0
1/4 : 02
0.81-0.900.901.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.810.81-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.78-0.940.81-0.99
FT
0-2
1/4 : 02
0.930.91-0.990.81
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.76-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 02
-0.990.830.970.85
FT
2-0
0 : 3/42
0.920.920.840.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.930.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.990.83
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.85-0.980.82
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.900.750.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.790.930.71-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.950.890.870.95
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.821.000.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.880.960.821.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.78-0.940.870.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.900.990.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.930.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.920.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.92-0.940.84
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.950.960.950.95
Trực tiếp: SSPORT 2
19/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.940.971.000.90
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.900.81-0.960.86
FT
0-0
1/4 : 03
0.911.000.930.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/23
0.980.93-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.87-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.89-0.960.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.990.900.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1 : 02 1/4
-0.840.71-0.970.85