Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.970.82-0.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.941.000.88
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.940.93
FT
0-1
0 : 02
0.900.980.950.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.910.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.770.970.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.960.920.900.97
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
1/2 : 02
-0.980.860.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.78-0.960.66
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.780.920.820.88
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.890.810.930.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.701.000.910.79

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
9-0
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U20 Châu Á

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.830.980.82
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.920.90-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.890.930.801.00
FT
0-6
0 : 1/23
0.930.890.960.84
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.910.910.920.88
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.79-0.971.000.80
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.790.960.84
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.780.840.96
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.960.860.950.85
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.890.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.810.99
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.910.91-0.970.77
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.810.99
FT
1-2
0 : 1/23
0.821.000.860.94
FT
1-3
  
    
FT
1-3
3/4 : 03
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.870.95-0.940.74
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.990.83-0.930.73
FT
1-0
0 : 3/43
0.80-0.980.980.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.74-0.930.810.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.840.870.93
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.860.960.940.86
FT
2-2
0 : 03
0.850.970.980.82
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.910.911.000.80
FT
2-1
0 : 3/43
0.900.920.910.89
FT
5-2
0 : 3/43 1/4
0.81-0.99-0.910.70
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
1.000.820.940.86
FT
2-3
0 : 1/23
-0.980.800.960.84

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.870.920.95
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.87-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.840.63-0.990.79
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.870.951.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.860.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.76-0.940.810.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.950.77-0.980.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.890.75-0.95
FT
0-0
0 : 3/42
0.81-0.990.79-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.860.94

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.900.920.94
FT
0-3
1 : 03 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
0-2
2 1/2 : 03 3/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.980.88
FT
2-1
1/2 : 03
0.84-0.960.910.95
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.940.92
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.910.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.770.930.990.71
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.820.880.980.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
5-1
0 : 02 3/4
0.83-0.950.970.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.950.950.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.890.97
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.890.97

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-0
0 : 1 1/43
1.000.880.880.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
2-2
1 1/2 : 03 1/4
0.940.880.880.92
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.830.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.990.830.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.940.86
FT
1-0
0 : 12 1/4
1.000.820.870.93
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.830.990.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.850.850.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.960.940.93
FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.86-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.970.84
FT
6-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.850.95

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-2
  
    
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.950.890.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.97-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.940.93-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.930.800.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.990.89-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-3
1/4 : 02
0.81-0.99-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.940.92
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-4
1/2 : 03
0.970.910.940.92
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.980.860.930.93
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.85-0.970.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.821.000.970.83
FT
1-2
  
    
FT
1-1
2 : 03 1/2
0.880.940.940.86
FT
2-1
  
    
FT
1-4
0 : 02 3/4
-0.970.790.850.95
FT
1-2
1/4 : 03
0.940.88-0.940.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02
0.69-0.880.79-0.99
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.950.75
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.990.81-0.950.75
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.860.960.900.90
FT
5-2
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.701.000.770.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.780.920.850.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.760.940.780.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.770.820.88
Trực tiếp: VTV5, VTV5TN, ON FOOTBALL, Next Sports

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.880.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.900.910.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.930.94
FT
2-0
0 : 3/42
0.85-0.970.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.890.760.80-0.94
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.990.870.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.700.940.86
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

18/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.770.78-0.98
FT
0-2
0 : 02
-0.950.770.930.87
FT
0-2
1/4 : 02
0.880.94-0.890.68