Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.870.86-0.99
FT
0-3
0 : 1/42
-0.930.82-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.950.92
FT
2-0
1/4 : 02
1.000.890.900.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.77-0.880.950.93

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-6
3 3/4 : 04 1/2
0.790.910.840.86
FT
0-6
2 1/2 : 03 3/4
-0.930.750.60-0.83
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.830.990.880.92
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/2
0.880.940.77-0.97
FT
0-2
0 : 1 1/23 3/4
0.920.900.810.99
FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.930.750.930.87
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.860.94
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.780.730.97
FT
0-3
2 : 04 1/4
0.980.840.930.87
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.820.98
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-3
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.790.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.840.96
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.821.000.930.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.840.96
FT
0-0
0 : 3/42
0.940.880.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.870.93

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.870.950.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.880.880.880.88
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.990.770.880.88
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.780.980.930.83
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.880.880.980.78
FT
1-2
1/4 : 02
1.000.760.850.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.860.900.950.81
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.750.860.90
FT
0-1
0 : 13
0.920.840.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.930.980.89
FT
3-0
0 : 1/22
0.920.97-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.85-0.950.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.71-0.930.63
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.75-0.930.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.870.99-0.920.75
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.840.840.96
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.940.70-0.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.930.891.000.80
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.920.730.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.840.980.65-0.87
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.821.001.000.80