Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.940.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.80-0.920.88-0.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.98-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
5-1
3/4 : 03 1/4
0.900.99-0.940.82
FT
3-1
0 : 1/23
0.930.960.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.900.990.85-0.97

Lịch bóng đá Cúp Nữ Nam Á

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 3 1/44 1/4
0.81-0.990.730.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
0-3
3/4 : 03
0.82-0.94-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.820.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.950.870.950.81
FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.810.820.98
FT
2-1
0 : 02
0.910.910.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.700.800.96
FT
0-1
1/2 : 02
0.990.830.761.00
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.990.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.70-0.880.73-0.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-1
0 : 3/43
0.870.970.970.85
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.860.700.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.890.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.800.920.90
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.75-0.921.000.80
FT
4-3
0 : 3/43
1.000.840.70-0.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.78-0.940.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.78-0.940.880.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
-0.860.700.900.92
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.76-0.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.760.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.940.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.87-0.990.861.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.851.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.950.91
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.920.75
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.900.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.890.81-0.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.740.960.88
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.790.651.000.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.861.000.84
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.94-0.920.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.840.940.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-3
1 : 02 3/4
0.880.940.69-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/23
-0.980.860.870.99
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.950.890.97
FT
2-3
0 : 03
-0.940.82-0.990.85
FT
3-1
0 : 1 1/24
0.960.921.000.86
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.960.920.920.94
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.950.930.950.91
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.900.980.890.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.980.900.861.00
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.80-0.94
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.920.79-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-5
1 1/4 : 03
0.980.91-0.950.82
FT
2-3
0 : 1/22
0.930.960.930.94

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
0-6
0 : 02 3/4
1.000.861.000.80
FT
0-1
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.970.850.801.00
FT
7-0
0 : 3/42 3/4
0.850.970.850.99
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.65-0.790.950.85
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.701.000.80
FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.900.920.880.92
FT
1-2
1/4 : 03
0.75-0.930.900.94
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.900.90
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-5
2 1/4 : 03 1/2
0.860.980.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
1/4 : 02
0.77-0.89-0.960.82
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.73-0.920.850.95
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.900.74-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.99-0.850.65

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 01 3/4
0.78-0.940.821.00
FT
0-0
0 : 02
1.000.820.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.850.85-0.950.65

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
1 1/4 : 03
0.81-0.930.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.75-0.890.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.96-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.75-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.970.870.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.970.920.890.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.93-0.980.84
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.80-0.92-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
6-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.80-0.94
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.72-0.841.000.86
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.880.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.880.76-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.75-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.75-0.931.000.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.67-0.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.820.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.990.870.940.92
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.950.93-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
5-1
0 : 2 3/43 3/4
0.860.960.75-0.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.790.97
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.910.910.800.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.900.910.89
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.77-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
0.780.920.800.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.840.980.960.90
FT
0-3
0 : 1/43
0.910.97-0.990.85
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.880.761.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-2
1/4 : 03 1/4
-0.950.840.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
-0.860.740.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.79-0.921.000.86
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.970.85-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.980.82
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.910.910.960.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.980.960.90
FT
0-0
0 : 1/43
0.82-0.940.990.87
FT
2-1
1/4 : 03
0.990.890.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 23 1/2
0.81-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-5
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.850.861.00
FT
1-2
0 : 3/43
-0.970.860.861.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.961.000.86
FT
4-1
3/4 : 03 1/4
0.970.92-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.900.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.870.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.940.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.890.98
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.890.99
FT
0-0
0 : 03 1/4
1.000.890.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.900.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
4-1
0 : 1/23
0.970.890.900.94
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
1.000.860.841.00
FT
3-1
1/4 : 03
0.82-0.960.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1 : 03
0.910.980.920.94
FT
3-0
0 : 2 1/24
-0.930.820.930.93
FT
1-2
1 : 03
0.84-0.950.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.980.84
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.920.960.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-3
0 : 3/42
0.78-0.960.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
1.000.760.72-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.960.90-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.960.920.780.98
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.900.980.940.82
FT
4-2
0 : 23 3/4
1.000.880.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp UAE

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.960.920.76-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.930.860.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.760.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.60-0.740.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 02
0.940.94-0.990.86
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.84-0.960.920.95
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.880.980.89
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.86-0.980.930.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.850.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.970.91-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42
0.79-0.92-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.930.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.830.700.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.830.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.881.00-0.980.84
FT
0-1
1/2 : 02
-0.880.750.940.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.98-0.830.68
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.950.82-0.96

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.870.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.980.85
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.910.980.940.93
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.900.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.940.820.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 02
-0.970.79-0.990.75
FT
0-0
0 : 3/42
0.900.86-0.880.67
FT
1-0
0 : 3/42
0.850.910.920.88
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.70-0.880.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.77-0.960.76