Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-1
0 : 02
-0.880.790.960.94
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-6
4 : 04 1/2
0.980.860.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.92-0.920.81
FT
9-1
0 : 2 3/43 1/4
0.980.900.83-0.97
Trực tiếp: TTTV
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.81-0.970.930.89
FT
1-2
2 1/2 : 03 1/4
0.920.920.990.83
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.890.990.950.91
Trực tiếp: BDTV
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.78-0.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-2
0 : 1/42
-0.890.800.81-0.92

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
3-2
0 : 1/23
0.901.000.86-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.890.99

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/43
0.76-0.930.63-0.84
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.850.660.74-0.93

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
3/4 : 02
0.880.960.830.99
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/42
0.920.92-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.710.860.96
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.910.930.89
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.841.000.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

19/11
Hoãn
  
    
19/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.980.860.860.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
2 : 03 1/2
-0.930.760.850.97
19/11
Hoãn
1/2 : 02 3/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
4-2
0 : 3/43
0.940.96-0.950.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.920.87-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

18/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.890.99
FT
0-1
1/2 : 03
-0.950.85-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
0 : 1/42
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.990.870.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-3
1/4 : 02
-0.900.771.000.86
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.900.77-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.970.88-0.950.85
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.900.990.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.980.880.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.950.790.860.96