Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.84-0.950.85
Trực tiếp: BDTV
FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.900.990.91
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.930.86-0.96
Trực tiếp: BDTV HD
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.890.930.97
Trực tiếp: TTTV
FT
0-0
0 : 1/22
0.82-0.910.82-0.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.88-0.96-0.950.85
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.90-0.980.901.00
Trực tiếp: K+ LIVE 2
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.87-0.97
Trực tiếp: K+ LIVE 1, TTTV HD
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.980.93-0.950.85
Trực tiếp: K+NS
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.84-0.93-0.970.87
FT
4-0
0 : 23
0.911.000.950.95
Trực tiếp: K+PM, TTTT HD
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.930.83
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.92-0.940.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.92-0.990.89
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.900.85-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.960.89-0.99
Trực tiếp: K+1, BDTV
FT
5-0
0 : 02 1/2
-0.920.830.83-0.93
FT
3-1
0 : 1/22
-0.910.820.920.98

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.970.91

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/4
0.79-0.950.940.88
18/11
Hoãn
  
    
FT
4-1
1/4 : 03
0.860.980.980.84
19/11
Hoãn
  
    
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.950.89-0.990.81
FT
4-0
1/2 : 03 1/4
0.930.910.870.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.770.930.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.92-0.960.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.81-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02
0.76-0.931.000.82
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.930.900.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.870.990.990.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.980.890.93
FT
2-0
0 : 1/22
-0.920.750.880.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.940.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.950.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.94-0.900.77
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.86-0.960.980.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.990.87
FT
1-3
0 : 1/22
0.930.970.74-0.88
FT
1-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.910.990.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.71-0.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 03
0.930.97-0.930.81
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.920.98-0.960.84
FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.84-0.940.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 03
-0.920.830.970.93
FT
3-1
0 : 3/43 3/4
0.950.960.910.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.980.930.901.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.801.040.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.950.891.010.81
FT
2-2
0 : 1/23
0.751.090.840.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.73-0.870.950.91
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.990.87
FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.820.660.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.970.89
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.950.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
1/2 : 01 3/4
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.861.000.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.920.920.890.93
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.900.92
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.900.940.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
1.000.910.950.95

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.81-0.90-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.970.920.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.94-0.910.78
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.970.940.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.950.83
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.970.87-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.87-0.99
FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.940.84-0.990.87

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.850.990.78-0.96
FT
3-3
1/2 : 02
0.860.980.960.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.68-0.860.70-0.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.73-0.900.63-0.84

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-3
0 : 03 1/4
-0.970.810.81-0.99
FT
1-1
0 : 3/43
0.841.000.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.92-0.970.79
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.980.860.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

19/11
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.900.92
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
4-0
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.79-0.950.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.81-0.970.880.94