Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 56
0.55-0.870.840.88
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 12 1/2
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.950.79-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.81-0.930.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.960.880.890.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.930.900.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.910.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.970.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.960.920.950.91
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
-0.990.870.890.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.940.820.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.950.93
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.940.970.980.88
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
0.960.950.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.950.960.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.930.960.92

Lịch bóng đá Siêu Cúp Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.910.990.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.930.87
FT
0-0
1/4 : 02
0.850.99-0.950.77
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.710.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.841.00-0.970.77
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.810.860.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.940.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.910.971.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.950.91
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.790.83-0.95