Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.88-0.980.85
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.790.80-0.93
FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
1.000.870.960.91
FT
1-1
3/4 : 03
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.750.75-0.99
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
-0.960.720.790.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.850.910.65-0.90
FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.870.940.82
FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.980.800.75-0.95

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

18/11
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
5-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.960.910.920.94
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.960.910.910.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.971.000.86
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.891.000.86
FT
5-1
0 : 13
0.83-0.960.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.871.00-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.970.90-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 1/43
0.841.000.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.850.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.990.83
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.71-0.880.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.880.710.950.87
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.940.930.910.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.800.961.000.76

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.85-0.990.85
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
-0.960.83-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.970.870.99
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.940.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.970.840.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 2 1/23 1/4
0.720.980.750.95
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.860.840.730.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 1/23
0.940.920.70-0.88
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.970.891.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.980.860.74-0.93
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.920.920.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.980.820.940.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/4 : 03
0.82-0.950.890.97
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.871.000.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.850.95
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.920.840.96

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
2-2
  
    
FT
0-5
3 1/2 : 04 1/2
0.950.750.750.95
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Singapore

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
1-2
  
    
FT
1-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.970.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.890.930.920.88