Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.85-0.950.83
FT
1-0
0 : 12
0.891.000.82-0.94
FT
0-2
2 : 03
0.960.920.900.97
FT
14-0
0 : 5 1/45 3/4
0.950.890.940.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.970.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.95-0.990.86
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.920.960.900.97

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-3
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.930.980.90

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.77-0.951.000.80
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.870.950.850.95
FT
4-0
0 : 33 1/2
0.870.890.820.94

Lịch thi đấu bóng đá U17 Thế Giới

FT
3-0
0 : 3/43
1.000.820.970.83
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.940.880.930.87
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.960.860.900.90
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.970.85-0.940.74

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-1
  
    
18/11
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.880.94-0.980.78
FT
0-4
0 : 12 3/4
0.990.830.79-0.99
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.930.890.801.00
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.840.980.960.84
FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.970.850.79-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.880.94-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.870.950.960.84
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.88-0.980.78
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.850.850.95
FT
2-1
0 : 3 1/44
-0.940.700.970.79
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.960.810.99
19/11
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.781.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.980.880.920.95

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
1-2
0 : 02
-0.930.750.910.89
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
19/11
Hoãn
2 1/2 : 03 1/2
0.900.920.810.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
19/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.980.840.890.91
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 03
0.960.86-0.990.79
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.78-0.98

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.881.001.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.980.84

Lịch thi đấu League Two

FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.890.990.910.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.86-0.980.900.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.900.96
FT
2-0
1/2 : 03
0.86-0.980.960.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.900.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.890.97
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.910.970.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.84-0.940.85-0.98
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.88-0.980.85-0.98
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.84-0.940.78-0.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.93-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-6
0 : 02
0.940.880.77-0.97
FT
0-2
0 : 02
0.840.980.850.95
FT
1-1
1/2 : 02
0.920.900.880.92
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.980.840.830.97
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 12
0.930.890.840.96
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.930.87
FT
1-0
0 : 02
0.70-0.890.990.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.880.79-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.75-0.93-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.950.900.90
FT
1-0
3/4 : 02
0.870.950.900.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.840.980.801.00
FT
1-2
0 : 02
-0.980.80-0.990.79
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.950.75
FT
1-1
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.790.970.970.83
FT
2-0
0 : 02
0.940.881.000.80
FT
1-0
0 : 3/42
0.880.940.890.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.801.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.860.830.99
FT
0-5
1 : 03
0.80-0.960.950.87
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.960.800.970.85
FT
1-2
0 : 3/43
-0.980.820.840.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.910.93-0.960.78
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.860.980.890.87
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-1
0 : 1/43
0.880.960.860.96
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.701.000.900.92
FT
1-6
1/2 : 03
0.78-0.940.980.84
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.870.970.970.85
FT
2-0
0 : 1/23
0.900.940.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.880.960.821.00
FT
0-2
0 : 03
0.920.92-0.980.80
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.940.900.970.85
FT
3-3
0 : 1 1/23 1/4
0.70-0.880.80-0.98
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.900.950.87
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.830.821.00
FT
2-5
1 : 02 3/4
0.850.990.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.860.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu Cúp Scotland

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.800.830.97
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.980.840.830.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.750.950.860.84
FT
1-3
0 : 1/43
0.62-0.930.990.71
FT
3-0
3/4 : 03
0.840.860.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.931.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.76-0.980.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.940.920.930.91
FT
3-1
0 : 1/22
-0.960.82-0.860.68

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.65-0.950.720.98
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.770.930.850.85
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.65-0.950.750.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-4
1 1/2 : 03 1/2
1.000.821.000.80
FT
3-2
0 : 3/43
0.880.941.000.80
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.890.930.900.90
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.930.890.801.00
FT
1-3
1/2 : 03
0.880.94-0.940.74

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 03
-0.910.780.980.88
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.980.900.84-0.98
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.970.910.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.790.900.86
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.84-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.860.960.880.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22
0.980.910.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.91-0.960.82
FT
3-0
0 : 12
0.88-0.980.900.96
FT
1-0
0 : 02
0.980.910.82-0.96
FT
4-1
0 : 1/42
0.891.000.920.94
FT
0-0
0 : 3/42
0.980.91-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.820.980.84
FT
6-0
0 : 2 1/23 3/4
0.970.870.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-4
0 : 1/22
0.950.940.83-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.950.94-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.880.67
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.77-0.890.69

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.960.930.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.990.87

Lịch bóng đá Cúp Costa Rica

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/2 : 02
0.870.950.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.870.950.78-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.880.94-0.970.77