Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-2
1/4 : 01 3/4
-0.980.870.920.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.970.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.84-0.95-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.82-0.94
FT
1-3
0 : 1/21 3/4
0.900.99-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.980.910.891.00
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.790.970.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.86-0.970.86-0.97
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.85-0.960.84

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Úc

FT
0-8
5 1/2 : 06 3/4
0.810.960.900.81

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-1
1/4 : 02
0.950.870.801.00
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.870.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
0-3
0 : 1 3/43
0.920.900.810.99
FT
0-1
0 : 1/43
0.950.870.950.85
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.821.000.810.99
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.950.870.78-0.98
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.830.930.94
FT
2-2
0 : 1/22
0.950.940.82-0.95

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
3-0
3/4 : 02
0.78-0.960.900.90
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.860.960.870.93
FT
1-2
0 : 3/42
0.980.780.820.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.95-0.980.78
FT
1-2
0 : 12
0.880.940.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.790.980.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
7-0
0 : 2 3/43 3/4
0.880.940.880.92
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.960.780.940.86

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.890.930.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-3
0 : 1/43
-0.980.860.900.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
4-2
  
    
18/11
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 13
-0.960.780.950.85
FT
2-1
1/4 : 03
0.960.860.840.96
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.850.970.850.95
FT
2-1
  
    
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.76-0.94-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.840.98-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.990.900.890.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.971.000.87
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.83-0.940.890.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.99-0.970.84
FT
4-2
0 : 1/42
0.88-0.99-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.84-0.950.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.860.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.920.900.930.87
FT
0-2
0 : 1/42
0.970.85-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.68-0.860.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.880.940.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.920.71
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.960.84