Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.960.900.97
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.920.960.950.92
FT
7-0
0 : 5 1/26
1.000.790.990.78
FT
0-0
1 1/2 : 03 1/4
0.900.98-0.960.83
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.930.950.92
FT
7-1
0 : 3 3/44 1/2
0.910.950.940.90
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.80-0.93
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
0.980.900.960.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.990.86
FT
7-1
0 : 12 1/2
-0.950.83-0.970.84

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.960.84-0.920.78
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.870.95-0.980.78
18/11
Hoãn
  
    
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.73-0.920.77-0.97
FT
8-0
  
    
FT
0-2
3/4 : 02
-0.930.750.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42
0.900.920.70-0.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.970.850.900.90
FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 02
-0.930.80-0.990.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.980.840.96
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.880.940.801.00
FT
2-4
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
0-0
1/2 : 02
0.79-0.97-0.980.78
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.81-0.990.820.98
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.850.970.940.86
FT
5-1
1/4 : 02 1/4
0.960.861.000.80
FT
0-2
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.830.990.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.820.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.980.82

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
3-1
1/4 : 02
-0.970.790.77-0.97
FT
3-0
0 : 23
0.890.930.880.92
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.840.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.830.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.970.83
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.63-0.920.720.99

Lịch thi đấu U17 Thế Giới

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-5
1 : 02 1/2
-0.900.600.701.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.701.000.870.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.930.770.870.83
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.650.780.92
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.650.870.83
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.810.890.780.92

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-11
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.880.940.830.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.870.801.00
FT
0-4
2 1/4 : 04
0.870.950.950.85
FT
0-1
3 1/4 : 04 1/4
0.870.951.000.80
FT
4-1
0 : 1/43
-0.980.800.890.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
0-5
  
    
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.860.94
FT
0-1
0 : 13
1.000.821.000.80
FT
1-0
2 : 03
0.950.870.850.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.950.870.830.97
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.78-0.960.960.84
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.821.000.900.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.890.810.99
FT
0-3
2 1/4 : 03
0.80-0.980.71-0.92
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.830.99-0.990.79
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.860.990.81
FT
0-2
4 : 04 3/4
0.860.840.890.81
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.850.970.79-0.99
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.830.990.860.94
FT
0-7
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.970.83

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-1
2 : 03 1/4
0.880.940.950.85
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.830.990.820.98
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.880.940.820.98
FT
1-2
1 3/4 : 03
0.900.921.000.80
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.850.971.000.80
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.970.850.801.00
FT
0-5
2 : 03 1/4
0.970.851.000.80
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.801.00
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.910.910.850.95
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.900.920.820.98
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.821.000.880.92
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
1.000.820.860.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.810.99
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.910.911.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.850.970.83
FT
2-1
1 1/2 : 03
0.830.990.960.84
FT
4-0
1 1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
3-1
1 1/2 : 02 3/4
0.920.900.801.00
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.900.920.830.97

Lịch bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.880.94-0.970.77
FT
0-5
2 : 02 3/4
0.70-0.94-0.880.64
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.960.800.85-0.99
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
0.900.860.900.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.890.930.83
FT
0-3
4 1/4 : 05
0.910.85-0.940.70
FT
0-1
2 1/2 : 03 1/4
0.870.890.950.81
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.65-0.890.910.85
FT
1-0
0 : 02
0.810.950.860.90
FT
7-1
0 : 2 3/43 1/4
0.900.860.920.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

18/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

18/11
Hoãn
  
    
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.65-0.830.890.91
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.970.850.930.83

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.870.950.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U22

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.801.00
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.850.850.95
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.910.89
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.890.930.910.89
FT
0-8
1 1/4 : 02 1/2
0.761.000.85-0.99
FT
0-1
0 : 12 1/4
1.000.820.950.85
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-2
0 : 3/43 1/2
0.770.990.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.75-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.940.80