Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
-0.990.91-0.930.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.930.97
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-3
2 3/4 : 04
-0.890.800.910.99
Trực tiếp: TTTV
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.88-0.960.910.99
Trực tiếp: TTTV HD

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.89-0.960.90-0.98
Trực tiếp: SSPORT, K+PM, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.980.911.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 03
0.83-0.91-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 13
0.87-0.940.90-0.98
Trực tiếp: FOX Sports
FT
2-4
0 : 1/23
0.950.97-0.930.85
FT
1-3
2 1/4 : 04
0.960.96-0.980.90
Trực tiếp: FOX Sports
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.940.87-0.970.89
Trực tiếp: FOX Sports 3
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.840.930.99
Trực tiếp: FOX Sports 2

Lịch bóng đá Liên Đoàn Pháp

FT
4-1
0 : 13
0.930.980.940.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.910.85-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.89-0.99
FT
1-4
2 3/4 : 04
-0.940.860.89-0.99
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.880.990.91
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.830.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.960.94-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.881.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.870.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.871.000.82
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.821.00
FT
1-2
3 1/4 : 04
0.910.930.880.94
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
0.890.95-0.990.81
FT
0-5
4 3/4 : 05
0.850.990.900.92
FT
0-3
2 3/4 : 03
0.930.910.830.99
FT
0-1
3 1/2 : 04
0.910.930.821.00
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.930.870.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.890.850.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.880.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.890.970.78-0.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.840.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.990.920.84-0.96

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.940.960.92
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.970.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
3-4
2 1/2 : 04 1/4
0.89-0.990.920.96
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/44 1/4
0.901.00-0.980.86
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.940.840.940.94
FT
1-1
3 : 04 1/2
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.83-0.94
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.910.930.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42
0.90-0.98-0.930.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.911.00-0.970.86
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.85-0.930.970.92
FT
1-1
0 : 3/42
-0.920.830.85-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.900.920.97

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1 1/4 : 03
0.76-0.93-0.980.80
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
1.000.840.76-0.94
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.64-0.830.890.93
FT
0-1
0 : 2 1/43 3/4
0.930.910.860.96
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.970.810.860.96
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.79-0.950.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.940.88
FT
2-3
0 : 1 1/43 3/4
0.860.980.76-0.94
FT
0-0
0 : 1/43 1/2
0.990.85-0.930.75
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.810.890.93