Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.990.891.00
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.980.930.81-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.960.960.86-0.94
Trực tiếp: VTC3, On Sports

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.90-0.98-0.970.87
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.93-0.980.88

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.96-0.950.83

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
6-1
0 : 1/23 1/2
0.930.910.71-0.90
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.88-0.960.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.970.930.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.82-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 1/23
0.87-0.97-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.930.970.91
FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.900.790.79-0.92
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.950.95-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.950.850.920.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.930.85-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.890.950.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.870.86-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.860.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-2
0 : 02
-0.950.830.82-0.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.881.000.940.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.900.890.97
FT
1-3
0 : 02
0.87-0.991.000.86
FT
1-3
1/4 : 02
0.77-0.900.920.94
FT
1-2
1/2 : 02
0.84-0.960.960.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.870.990.87
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.96-0.920.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.91-0.990.980.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/2 : 03
-0.950.850.900.98
FT
3-0
0 : 03
0.960.941.000.88
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.930.820.980.90
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.84-0.940.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.90-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.900.900.98
FT
2-3
0 : 1 1/23
-0.980.900.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.75-0.880.71

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
3/4 : 03
-0.890.76-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.81-0.950.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.870.69-0.900.71
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.960.800.910.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.780.870.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.841.00-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.98-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22
0.86-0.980.900.96
FT
1-5
1 : 02 1/2
0.87-0.99-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
3/4 : 03
1.000.91-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.860.920.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.890.99
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.93-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.890.890.99
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.920.81-0.970.85
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.820.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.76-0.930.990.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.73-0.90-0.840.63
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.71-0.88-0.930.75
FT
1-0
1/4 : 01 1/2
0.910.930.890.93
FT
3-1
0 : 1/22
0.880.96-0.860.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.740.98-0.960.68

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.850.990.860.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.86-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.64-0.830.76-0.94
FT
4-1
0 : 13 1/2
0.44-0.780.56-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.880.710.830.99
FT
0-1
1 : 03
0.61-0.810.990.83
FT
1-2
0 : 1/43
-0.860.68-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
1/2 : 03
-0.990.83-0.980.80
FT
3-2
1 1/4 : 03
0.860.980.920.90
FT
1-2
0 : 1/23
0.870.970.890.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.950.790.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.97-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
3-3
0 : 1/42
0.66-0.850.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.920.86-0.98
FT
1-0
0 : 02
0.86-0.940.970.91
FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.870.950.93
FT
2-0
0 : 3/42
-0.900.810.82-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

19/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.960.86
FT
0-3
0 : 02
-0.930.760.860.96
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.970.900.92
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.66-0.850.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.910.93-0.880.69
FT
0-0
  
    
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.76-0.93-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.950.890.93
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.83-0.990.76-0.94
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 1/21 1/2
-0.930.770.821.00
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.990.850.920.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.98-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 1/42
1.000.84-0.950.77