Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 18/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
2-3
1 : 02 3/4
1.000.820.78-0.98
Trực tiếp: VTV5
FT
2-0
0 : 1/22
-0.930.760.850.97
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-4
1 : 02 3/4
0.990.930.88-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.910.930.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.920.980.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.960.960.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-1
0 : 02
1.000.90-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-4
0 : 3/43
0.980.920.970.95
Trực tiếp: INFO TV, HTV1
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.980.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV7, HTV The Thao
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.940.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.78-0.880.990.93
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.970.89-0.990.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.820.88-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.86-0.990.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.980.990.89
FT
3-2
1 : 03
0.90-0.990.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.970.890.82-0.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.900.900.90
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.73-0.900.820.98

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.880.920.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
3-3
0 : 12 3/4
0.920.921.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.921.000.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.900.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.81-0.94
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.970.90
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.79-0.900.940.93

Lịch thi đấu League One

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.86-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.920.930.93
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.990.890.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.89-0.99-0.960.82
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.990.87

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.970.85
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
-0.890.800.950.92
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.890.800.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.900.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

18/12
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.78-0.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.970.85
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.930.91-0.970.77
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.74-0.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.890.95-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/22
0.78-0.940.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.910.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.880.83-0.94
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.970.920.940.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.871.00
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.920.810.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.870.75-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.940.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.760.870.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.910.820.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.830.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.890.950.85
FT
0-0
0 : 02
0.66-0.860.840.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.96-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
1/4 : 02
0.83-0.920.85-0.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.940.970.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.970.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.960.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.890.990.910.95
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.920.96
18/12
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.970.930.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.910.95
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.970.970.89
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.930.910.990.85
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.850.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.900.890.93
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.820.821.00
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.80-0.940.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.720.880.96
FT
3-3
1 : 03
0.940.920.920.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.890.950.980.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.850.990.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.950.910.93
FT
1-3
0 : 13
0.85-0.990.910.89
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.840.980.900.92
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.830.83-0.99
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.841.000.950.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.880.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.820.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.94-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.980.90
FT
5-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.930.80
FT
0-0
1/4 : 02
0.950.930.83-0.95
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.940.82
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.87-0.970.980.90
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.880.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.960.980.88
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.83-0.980.84
FT
1-0
0 : 33 1/2
-0.970.870.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.950.79
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.97-0.980.80
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
1.000.840.940.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.880.980.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.760.940.910.81
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.830.870.980.74
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.770.930.820.90

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.960.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.930.81
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.85-0.93-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.80-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42
-0.880.760.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.840.85-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.86-0.940.930.97
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.87-0.950.970.93
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.960.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.930.96-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.900.98
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.920.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.841.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.930.81
FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.870.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.740.960.900.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.860.860.790.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.830.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.85-0.98
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.88-0.97-0.940.81
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.88-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.79-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.910.970.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.970.870.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.83-0.99-0.940.76
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.850.990.81-0.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.890.950.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.930.80

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
6-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.830.840.92
FT
1-3
0 : 3/42
0.930.830.790.97

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.650.700.90
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.810.810.910.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02
0.81-0.920.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 3 1/43 3/4
0.780.940.61-0.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.941.000.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.830.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.890.950.920.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.860.840.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.990.79
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.81-0.93
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.970.850.861.00
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.96-0.970.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.930.810.870.99
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.900.980.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.96-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.84-0.98
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.74-0.860.980.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.81-0.950.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.960.86
FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.86-0.940.86-0.99
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.920.990.920.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/43
-0.940.84-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.940.88
FT
2-0
0 : 1/23
0.980.861.000.82
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.870.970.930.89

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-3
1 : 03
-0.980.820.78-0.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.89-0.980.80

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-4
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 1/42
-0.940.800.900.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.960.940.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.980.88
FT
4-1
0 : 2 3/43 1/4
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-4
1 1/2 : 02 1/2
-0.930.62-0.990.71
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.810.910.800.90
FT
1-0
  
    
FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.640.150.47-0.80

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/23
0.960.92-0.940.80
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.881.000.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22
0.950.87-0.990.79
FT
1-0
0 : 12
-0.970.810.850.97
FT
2-2
0 : 3/42
0.850.99-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.990.78-0.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.890.700.850.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.870.950.900.92
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.810.980.84