Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.890.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.940.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.930.990.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
3-0
0 : 03
0.83-0.91-0.920.83
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.990.960.96
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.890.85-0.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.910.950.97
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.85-0.93-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.83-0.940.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.880.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.970.900.82-0.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.950.880.921.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.87-0.94-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/2
0.87-0.94-0.960.88
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
-0.920.84-0.960.88
Trực tiếp: FOX SPORTS 3

Lịch thi đấu U23 Châu Á

FT
2-1
0 : 12
-0.930.770.960.86
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS
FT
1-5
1/4 : 02
0.980.86-0.950.77
Trực tiếp: VTV6, FOX SPORTS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

19/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
19/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.950.960.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.92-0.970.86
FT
1-0
0 : 01 3/4
1.000.910.88-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.93-0.930.82
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.900.87-0.98
FT
1-2
0 : 02
-0.970.890.83-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
19/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.77-0.87-0.970.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.87-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.93-0.970.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.970.890.880.96
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.82-0.960.880.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.900.73
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.96-0.940.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.81-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.76-0.91-0.900.73
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.861.00-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.88-0.990.83
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.80-0.94-0.850.66
FT
0-1
0 : 1/22
0.83-0.970.970.87
FT
0-1
0 : 1/42
-0.830.66-0.990.83
FT
5-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.930.960.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.870.75-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.61-0.800.970.87
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.880.730.841.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.960.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.830.900.94

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
0-2
  
    
FT
1-4
3/4 : 02
0.81-0.970.860.96
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.840.79-0.92
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.950.950.87-0.99
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.85-0.951.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
0.940.97-0.970.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.91-0.990.84-0.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.931.000.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.931.000.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.800.960.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.881.00
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.980.920.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.961.000.90
FT
1-0
1/4 : 03
0.930.980.930.97
FT
2-1
0 : 2 3/44 1/4
0.91-0.990.980.92
FT
2-0
0 : 1/23
-0.990.910.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.970.930.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.940.891.00
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.88-0.960.85
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.85-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.910.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
1/2 : 02
0.81-0.90-0.930.82
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.84-0.930.930.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.83-0.940.83
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.930.81-0.93
FT
4-2
0 : 1 3/42 3/4
0.86-0.941.000.89

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.950.96-0.980.86
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.900.920.97
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.930.980.900.99
FT
1-2
0 : 1/23
0.87-0.950.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.94-0.970.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.890.81-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.97-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.870.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.930.94
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.94-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.990.870.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.960.980.90

Lịch thi đấu Argentina TDV

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.89-0.980.970.92
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.890.99
FT
3-2
0 : 1/43
0.980.930.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1