Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.950.890.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.870.970.810.99

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.940.96-0.980.88
Trực tiếp: K+LIFE
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.940.96
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.920.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.890.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.86-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 02
-0.890.770.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.930.81

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.910.800.881.00
FT
2-2
0 : 2 1/43 3/4
0.990.900.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.96-0.950.85
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
-0.890.781.000.88
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.891.000.940.94
FT
2-3
0 : 02
-0.940.860.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.970.94-0.960.86
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.960.950.950.95
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.89-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.850.97-0.870.65
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
3-0
0 : 3/43
0.900.860.910.85
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.780.980.860.90
FT
2-1
1/2 : 03
0.960.880.940.88
FT
1-4
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.990.880.880.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
0-1
0 : 02
-0.980.820.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.990.910.990.89
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.910.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.940.880.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.991.000.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.980.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.890.700.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.900.99-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
2-1
1/2 : 02
0.80-0.930.930.93
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.970.900.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.931.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.740.960.770.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.920.800.980.74

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-1
1/4 : 03
0.900.861.000.76
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.980.840.880.92
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.940.760.860.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.97-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42
0.80-0.890.900.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.96-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22
0.82-0.910.81-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.980.88-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 02
0.880.96-0.930.73
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.940.890.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.911.000.80

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
0-0
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.70-0.89-0.910.70
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.940.88-0.970.77
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.890.700.801.00
FT
3-1
  
    
19/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.76-0.880.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
-0.860.760.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02
-0.810.65-0.800.61
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.890.76
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.890.97