Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
2-1
1 3/4 : 03
0.821.001.000.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.910.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
3 : 03 3/4
0.880.940.900.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
3-0
0 : 1/42
0.821.00-0.980.78
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.900.800.76-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.79-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.891.000.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
0.900.990.980.91
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Siêu Cúp Italia

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.84-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.940.950.920.96
FT
2-1
0 : 13
1.000.900.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 03
0.940.95-0.960.84
FT
4-0
0 : 13 1/2
0.930.960.881.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-5
  
    
19/01
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.821.00-0.980.78
19/01
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
6-3
0 : 1 1/44
0.65-0.900.800.96
FT
3-0
0 : 1/23
0.880.940.980.82
FT
2-3
  
    
19/01
Hoãn
0 : 02
0.880.940.70-0.91
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.850.910.860.94
FT
1-4
0 : 1 1/43 1/4
0.860.960.801.00
FT
3-0
0 : 3/43
0.80-0.980.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.901.000.80
FT
2-5
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
0.80-0.980.950.85
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1 : 03 3/4
0.920.900.920.88
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.821.00-0.980.78
FT
3-3
1 : 03 1/4
-0.970.790.940.86
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
1/2 : 03
1.000.820.900.90
19/01
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-0
0 : 3/43 1/2
0.970.850.830.97
FT
2-0
  
    
20/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
  
    
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.84-0.940.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
1.000.890.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.800.900.800.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-2
2 : 03 1/4
1.000.820.930.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.950.810.950.89
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.920.94-0.960.80

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
0.840.860.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.990.87
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.890.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.950.930.910.95
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.86-0.98-0.980.84
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.970.85-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.990.770.960.80
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.930.890.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.990.900.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-0
0 : 13 1/4
0.80-0.940.920.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.901.000.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.940.88
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.970.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.93-0.980.80
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.940.880.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
6-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.990.87
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.80-0.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.830.960.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.850.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.88-0.960.83
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.950.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.830.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42
-0.990.81-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.90-0.950.75
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.850.970.801.00
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
0.850.970.76-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.75-0.930.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.980.82