Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.891.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.88-0.99
Trực tiếp: K+CINE, ON FOOTBALL
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.850.990.840.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-6
1 1/2 : 03
0.82-0.930.84-0.95
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.970.86-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.84-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.88-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.81-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.99-0.970.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.84-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.86-0.970.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.890.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.91-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.940.95-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.82-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.98-0.960.84
FT
1-1
0 : 13
-0.970.86-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 12
0.950.870.73-0.93
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.890.930.830.97

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.85-0.960.950.92
FT
6-0
0 : 3/42 1/2
0.920.970.940.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.950.94-0.950.82
FT
2-2
0 : 1/22
0.910.980.990.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.930.970.83
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.930.73
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.940.74
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.750.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.950.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.821.000.830.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.820.920.88
FT
1-4
0 : 02
0.860.96-0.860.66
FT
2-1
0 : 02
0.67-0.850.910.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.880.68
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.970.900.97
FT
5-3
0 : 12 1/2
0.910.980.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.950.92
FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.68-0.860.960.84
FT
2-1
0 : 3/42
0.940.880.810.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.75-0.930.930.87
FT
1-2
1/4 : 02
0.76-0.94-0.920.71
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.870.950.830.97
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.930.950.85
FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.960.780.79-0.99
FT
0-3
3/4 : 02
0.910.910.870.93
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
0-1
1/4 : 02
0.68-0.860.79-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.910.910.870.93
FT
0-3
3/4 : 02
0.821.000.840.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.77-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-5
0 : 1/43 1/4
0.990.90-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/23
0.910.980.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/43
0.920.970.930.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 13
-0.960.841.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.84-0.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.830.700.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.910.940.90

Lịch thi đấu Cúp FA Scotland

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.810.950.820.94
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.990.90-0.960.83
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.940.930.94
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.920.970.990.88
FT
3-1
1 : 02 1/2
-0.930.81-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.900.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.900.990.83-0.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.930.87-0.99
FT
0-2
1 : 03
0.83-0.94-0.940.82
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.990.990.89
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.950.840.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 13
0.85-0.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.910.850.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
5-2
1/2 : 02 1/4
0.74-0.900.960.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.900.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.960.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.86-0.970.900.97
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.88-0.970.84
FT
3-2
0 : 1/23
-0.970.86-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
3/4 : 03
-0.930.780.83-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.970.78-0.94
FT
2-2
0 : 03
0.83-0.970.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
1 : 02
0.900.990.920.94
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.87-0.980.900.96
FT
1-0
0 : 02
0.891.000.950.91
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.930.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.900.800.910.79
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.820.880.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
1/2 : 02
0.881.000.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.910.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.801.000.84
FT
2-0
0 : 2 1/43
0.71-0.850.74-0.90
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.78-0.931.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.840.930.94
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.960.850.86-0.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.960.83
FT
0-4
2 : 03 3/4
1.000.890.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
1.000.860.920.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.880.980.701.00
FT
4-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.84-0.980.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/23
0.84-0.950.930.94
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.990.900.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.801.00
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.73-0.920.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.940.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.861.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.80-0.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.790.80-0.98
FT
9-0
0 : 34
0.77-0.930.75-0.93
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.940.88
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.920.75-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.860.700.860.96
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.810.651.000.82
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.890.93
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+4

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 3/43
0.83-0.940.940.92

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-0
1/4 : 02
0.760.940.790.91
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.800.900.920.78
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.800.900.910.79
FT
0-0
0 : 12
0.820.880.860.84

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.790.910.950.75
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.740.701.00
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.780.910.79
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.800.900.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.830.99-0.980.78
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.970.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.950.94-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.88-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-2
0 : 02
1.000.820.950.85
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.770.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42
0.821.00-0.950.75