Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.90-0.980.90
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.93-0.970.86
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.95-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.870.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.940.850.910.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-3
1 : 02 1/2
0.85-0.930.921.00
Trực tiếp: On Sports

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.920.830.970.93
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.940.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.900.810.87-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.880.960.94

Lịch bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-10
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.860.98-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.750.950.870.85
FT
2-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.960.820.990.79
19/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.76-0.980.970.81
FT
1-1
  
    
19/02
Hoãn
2 : 03 3/4
0.61-0.850.71-0.93
20/02
Hoãn
0 : 1 1/44
0.66-0.940.61-0.90
20/02
Hoãn
3/4 : 03 1/4
0.76-0.980.61-0.85
20/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

19/02
Hoãn
  
    
FT
1-6
1 1/4 : 02 1/2
0.920.920.910.91
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.920.90

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.73-0.950.950.83
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
-0.980.760.76-0.98
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.900.81-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.911.00-0.930.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.890.780.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-3
0 : 02
-0.930.800.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.970.79-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.97-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.83-0.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-6
1 : 03
0.970.94-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.82-0.930.940.94
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.950.850.890.99
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.860.84-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.920.96
FT
1-2
1/4 : 03
-0.930.830.980.90

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
4-0
0 : 1/22
0.83-0.990.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.940.86
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.980.820.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.990.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.920.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.870.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/4 : 03
-0.940.780.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-5
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/24 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.780.830.93
FT
1-1
0 : 23 1/4
0.930.850.810.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.960.820.960.82
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.930.910.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.810.97-0.990.77
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.75-0.97-0.980.76

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
4-2
0 : 1/22
0.760.940.790.91
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.930.790.790.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.850.870.880.84
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.750.970.750.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.750.970.930.79

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.850.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
-0.890.780.980.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.79-0.900.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.970.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.860.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.870.970.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.841.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.940.860.96
FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.890.950.830.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.970.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.910.71-0.85
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.96-0.900.77
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.920.81-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
0-0
  
    
FT
5-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.84-0.941.000.88
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.870.83-0.95
FT
0-1
1/2 : 03
0.960.94-0.990.87
FT
0-3
3/4 : 03
0.85-0.950.920.96
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.890.780.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.850.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.920.981.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.821.000.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.850.720.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-5
1/4 : 01 3/4
0.990.830.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
1.000.840.830.99
FT
1-1
2 1/4 : 04
1.000.840.990.83

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-4
0 : 1/22 3/4
0.870.970.900.92
FT
3-0
0 : 13
0.83-0.990.860.96
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.841.000.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 02
0.82-0.910.84-0.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.91-0.99-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.901.000.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.780.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.830.640.66-0.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.67-0.840.61-0.81
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.81-0.95-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.990.910.970.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.980.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.770.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.77-0.930.860.96
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.920.920.860.96
FT
1-0
1/4 : 02
0.950.89-0.950.77