Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.890.790.960.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.90-0.990.89
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.921.000.990.93
Trực tiếp: K+LIFE
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.930.850.86-0.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.930.850.930.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
-0.940.860.990.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.89-0.97
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
0.940.96-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.940.950.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-3
1/4 : 02
0.950.970.85-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.990.88-0.960.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.960.85-0.930.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.89-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.930.840.87-0.95
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.980.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.880.960.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.900.910.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.990.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.910.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.970.85-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-1
1 1/2 : 03
-0.970.860.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch bóng đá U23 Đông Nam Á

FT
0-7
1 1/2 : 03
0.850.850.880.82
Trực tiếp: VTV5, VTV6

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Concacaf

FT
0-4
  
    
FT
0-14
  
    
FT
0-9
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-7
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-0
1/2 : 02
0.81-0.990.880.94
FT
2-1
1/4 : 02
0.930.890.850.97
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.81-0.940.82

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

19/02
Hoãn
  
    
19/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 1/23
1.000.780.840.92
FT
0-3
1/4 : 03
0.810.970.820.96
19/02
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
7-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
19/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
19/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.780.98-0.860.60
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.810.950.850.93
19/02
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.860.98-0.990.81
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.940.880.970.83
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1 1/23
1.000.89-0.980.85
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.920.970.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.990.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.91-0.940.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.920.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.930.80
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.941.000.87
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.931.000.89
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.960.930.84-0.95

Lịch bóng đá League One

FT
5-5
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.920.79
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.86-0.960.85-0.97
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.89-0.890.76
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.880.760.990.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.950.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.990.911.000.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 1/22
-0.960.860.980.90
FT
1-1
0 : 02
0.940.941.000.86
FT
1-1
0 : 02
-0.980.880.86-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.900.920.96
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.920.790.881.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.980.900.84-0.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.86-0.950.81
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.850.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.930.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.930.930.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.89-0.99-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.751.000.80
FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.801.00
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.930.880.94
FT
1-2
0 : 1/22
-0.820.600.78-0.98
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.91-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.960.990.88
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.950.940.880.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.930.82-0.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.900.980.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/4 : 02
0.74-0.91-0.980.78
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.980.84
FT
1-0
0 : 02
0.950.890.821.00
19/02
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.840.980.980.84
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.890.91
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.88-0.930.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.90-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.860.920.88
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.80-0.970.79
FT
2-0
0 : 02
0.920.920.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/23
-0.970.87-0.930.81
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.860.910.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.870.80-0.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.93-0.990.85
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.990.870.82-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.80-0.930.84-0.98
19/02
Hoãn
0 : 13
-0.980.86-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.930.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.82-0.980.960.86
FT
2-5
0 : 02 3/4
0.870.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.970.870.910.93
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.83-0.990.830.99
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.900.940.840.98
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.900.961.000.84
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.93-0.930.77
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.940.900.960.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.860.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.861.001.000.84
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.860.980.80-0.98
FT
0-4
0 : 3/42 1/2
0.870.970.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.900.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.870.99
FT
3-1
0 : 1/22
-0.950.850.83-0.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.970.910.84-0.98
FT
1-0
0 : 02
-0.950.850.77-0.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.890.76
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.960.85-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.930.950.77-0.92
FT
2-0
0 : 1/22
0.881.000.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
1/2 : 02
0.85-0.930.85-0.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.860.960.90
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.950.940.92
FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.881.000.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.870.920.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
1.000.861.000.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.990.910.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.650.960.76
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.870.830.780.92
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.880.840.870.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.770.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.870.830.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.82-0.960.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.870.770.88-0.99
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.990.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.970.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.980.90
FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.980.910.86-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.950.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.930.93-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.790.910.97
FT
1-3
0 : 02
0.911.000.86-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.90-0.990.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.81-0.950.77
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.950.750.920.78
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.860.860.950.75
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.721.000.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.95-0.970.84
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.930.83-0.94
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.990.88
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.920.99-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.93-0.880.72

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-3
2 : 03
0.75-0.930.860.96
FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.960.880.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-3
0 : 3/43
0.970.890.870.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.930.900.94
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.970.89-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 02
0.75-0.870.891.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.920.970.880.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.920.79-0.93

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.880.960.76-0.94
FT
1-1
2 : 03 3/4
0.920.920.950.87
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.760.74-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.950.75
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.910.91-0.980.78
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.751.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.790.770.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.800.900.970.73
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.770.790.93

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.910.960.91
FT
3-4
0 : 1/22 1/2
0.87-0.951.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.880.770.900.98
FT
1-1
1/2 : 02
-0.960.86-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.91-0.930.74
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.740.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.70-0.890.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.740.930.89
FT
3-4
1 3/4 : 03
0.980.861.000.82
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
1.000.84-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.760.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 02 1/2
0.970.85-0.900.71
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.881.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.96-0.960.84
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.890.890.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.940.960.92

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.860.960.830.97
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.970.850.75-0.95
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
1.000.840.920.88
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.930.76-0.970.79
FT
4-6
1 1/4 : 03 1/4
0.920.920.970.85
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.900.890.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.920.94
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.85-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.910.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.910.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.920.82-0.96
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.871.000.86
FT
0-5
1 : 03
0.950.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.821.00-0.950.75

Lịch thi đấu Cúp Wales

FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.891.000.880.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.960.900.96
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.990.930.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.970.930.82-0.96
FT
3-2
3/4 : 03
0.960.94-0.930.81
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.920.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.910.820.920.98
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.970.890.84-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.970.83-0.99
FT
0-3
  
    
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.84-0.98-0.990.81
FT
0-5
1 : 03 1/4
0.930.910.940.90

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.85-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.88-0.970.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.890.81-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.85-0.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.83-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.880.920.95
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.900.880.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.86-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.84
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.940.990.88
FT
1-3
1 : 03
0.940.94-0.940.81
FT
2-0
0 : 1/42
-0.930.830.920.96
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.75-0.870.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.950.92
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.940.95
FT
0-1
0 : 1/22
1.000.890.900.97
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.96-0.910.79
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.950.990.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.901.000.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.85-0.98
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.900.990.900.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.90-0.990.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.910.76
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.810.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.82-0.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.990.950.93
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.890.95
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.85-0.951.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.760.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.900.880.96
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.970.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.850.97
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.850.990.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.830.980.88
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.980.900.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.890.99
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.920.790.980.88
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
2-1
1/4 : 02
0.920.970.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.810.99
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.950.990.85
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.83-0.99
FT
0-0
0 : 02
0.900.960.950.85
FT
0-1
0 : 1/22
0.82-0.96-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.93-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.781.000.84
FT
0-0
0 : 3/42
-0.940.800.85-0.99

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
5-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.760.880.92

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.750.970.75
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.740.760.96

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
1.000.880.980.88
FT
1-1
3/4 : 02
0.900.960.950.89
FT
1-0
0 : 02
0.940.941.000.84
FT
3-0
0 : 1/42
0.861.000.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 2 1/43 1/2
0.990.85-0.950.77
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.900.910.91
FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.98-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.86-0.980.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.930.910.95
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.82-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.821.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
1/4 : 02
0.830.990.910.89
FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.680.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.870.97-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.920.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.74-0.910.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.920.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.901.000.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.960.90
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.980.87-0.99
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.890.990.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.890.700.880.94
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.830.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.84-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.970.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.900.940.870.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.910.910.91