Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.960.920.980.90
Trực tiếp: ON Sports+
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.950.940.950.93
Trực tiếp: ON Sports HD
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.990.870.890.99
Trực tiếp: ON Football HD
FT
1-2
0 : 02
-0.950.830.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.801.000.88
Trực tiếp: ON Sports+
FT
1-4
1/2 : 03
-0.990.870.900.98
Trực tiếp: ON Football HD
FT
0-1
0 : 13
0.79-0.92-0.900.78
Trực tiếp: ON Sports News HD
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.940.82
Trực tiếp: ON Sports HD

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.910.97-0.950.82
Trực tiếp: ON Golf
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.980.900.960.91
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.900.980.871.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.70-0.830.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.930.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.890.990.871.00
Trực tiếp: ON Golf
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.950.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.990.89-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 02
0.81-0.930.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-2
1/4 : 03
0.930.890.920.88
FT
2-0
0 : 13
0.830.990.920.88

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.860.960.970.83
Trực tiếp: TV360+5
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.821.000.820.98
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 02
0.910.97-0.970.83
FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.89-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-2
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.930.770.910.79
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.750.950.830.87

Lịch thi đấu Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.920.970.82-0.95

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.970.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
19/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.980.78-0.990.75
FT
0-0
0 : 1/23
0.950.810.890.87
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.930.830.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/24
0.821.000.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.880.88
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
1.000.86-0.980.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.870.990.950.89

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-3
0 : 02 3/4
-0.990.870.880.98
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.970.83
FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.980.840.910.89
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.930.890.880.92
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.950.870.910.89
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.930.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.890.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
  
    
FT
0-4
0 : 1/22
0.821.000.730.97

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.960.76
FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.820.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.80-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.80-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.930.79