Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/03/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.930.901.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
1.000.910.910.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.900.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.980.94-0.930.85
Trực tiếp: TTTT HD, On Sports

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.790.960.94

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.960.950.910.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-0
0 : 1/43
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/42
-0.880.790.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.800.920.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.970.87-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-1
1/2 : 02
0.940.960.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/4 : 02
1.000.88-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.930.79
FT
1-0
0 : 1/22
0.82-0.940.940.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.95-0.960.82
FT
1-1
0 : 02
0.84-0.961.000.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.890.99-0.920.77
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.880.751.000.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.940.800.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.990.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.970.89-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
4-3
0 : 1/43
0.930.97-0.990.87
FT
3-0
0 : 1/43
0.87-0.970.930.95
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.960.94-0.980.86
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.88-0.98-0.960.84
FT
5-1
0 : 23 1/4
0.85-0.950.84-0.96
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.89-0.970.85
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.990.910.950.93
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.930.970.950.93
FT
2-1
0 : 1/43
0.950.950.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.960.93
FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
0.77-0.930.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22
-0.900.810.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.92-0.930.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02
0.950.950.900.98
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.900.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.850.940.88
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.880.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.760.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.800.830.89

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.930.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.970.871.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.890.950.980.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
0-1
1 1/2 : 04
-0.990.830.990.83
FT
3-3
0 : 13 1/2
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.92-0.990.88
FT
1-1
0 : 3/42
0.980.93-0.980.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.760.970.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-4
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.850.97
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.930.770.980.84
FT
1-0
0 : 1/22
0.81-0.970.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.930.72
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.890.93
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.830.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.820.960.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 2 1/43
0.950.890.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
0 : 3/43
0.71-0.990.910.81
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.940.780.66-0.94
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.820.83-0.95
FT
3-0
0 : 02
0.930.97-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 02
0.79-0.950.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.950.950.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.990.790.960.82
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.860.900.98
FT
3-4
0 : 1 1/42 3/4
0.89-0.980.940.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.970.91
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.920.79
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.890.780.940.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.97-0.980.86

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.83-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.910.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.95-0.990.87
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.940.930.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.851.000.88
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.980.880.920.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.940.960.960.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.86-0.970.85

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.860.970.90
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.970.940.920.97
FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.910.88-0.99
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.990.920.891.00

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
3/4 : 03
0.930.910.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.770.950.960.76

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
3-0
0 : 2 1/43
0.960.880.850.97
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.960.86

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.820.96-0.930.71
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.86-0.980.76
Trực tiếp: TheThaoTV, TheThaoTV HD, App Next Sports
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.71-0.93-0.970.75
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, App Next Sports

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.781.00-0.980.76
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.92-0.970.85
FT
1-1
1/4 : 02
-0.990.90-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.76-0.930.980.84

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.61-0.900.830.89

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
4-1
0 : 23
0.850.990.850.97

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-2
0 : 1/42
0.790.930.960.76
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.71-0.990.900.82

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/42
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.950.890.830.99
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.940.900.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.99-0.990.81
FT
1-5
0 : 1/42 1/4
-0.980.82-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.970.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.930.980.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.79-0.930.75
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.71-0.880.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 02
-0.940.780.960.86