Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.811.000.92
Trực tiếp: K+SPORT1 & K+LIFE

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.930.810.960.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.990.930.990.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.940.940.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.921.00-0.920.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
1/4 : 02
-0.900.810.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.960.86-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.930.84-0.960.86
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.870.940.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.970.95-0.960.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
1/4 : 03
-0.910.81-0.940.84
Trực tiếp: On Sports +
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.83-0.920.87-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
1.000.90-0.980.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.880.901.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-1
  
    
FT
5-2
  
    
19/03
Hoãn
  
    
FT
8-1
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
2-4
0 : 1/42
0.800.90-0.990.71
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.650.850.85
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.910.810.850.85
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.75-0.950.65
FT
1-2
1/4 : 02
0.970.75-0.990.71

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.930.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.930.87-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.980.85-0.96
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.980.93-0.930.81
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.930.980.890.98
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.990.920.940.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.950.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.930.960.93

Lịch bóng đá League One

FT
0-3
0 : 1/22
0.86-0.960.78-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.840.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.790.880.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.900.910.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.860.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.86-0.98
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.970.85
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.950.95-0.910.76
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.890.870.99
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.970.931.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.830.99
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.89-0.99-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.78-0.970.85
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.900.900.96
FT
1-2
0 : 1/22
-0.920.810.910.95
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.970.93-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.87-0.980.86
FT
1-2
0 : 02
-0.990.870.950.91
FT
3-1
0 : 1/42
0.960.940.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.970.85
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.840.950.91

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.910.760.850.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
1.000.890.980.89
FT
1-0
0 : 1/42
0.990.920.990.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.990.88
FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.98-0.940.80
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.80-0.930.82-0.96
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.980.84
FT
3-0
0 : 1/42
-0.980.800.821.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.870.980.84
FT
0-2
0 : 02
-0.930.74-0.980.78
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.99-0.970.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.850.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.920.810.910.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.91-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.930.84-0.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.990.90-0.980.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.75-0.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.60-0.820.75-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.900.930.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.89-0.870.65
FT
0-2
0 : 1/42
0.800.980.990.77
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.800.840.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.70-0.89-0.940.76
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.970.85
FT
2-2
0 : 02
0.68-0.93-0.900.67

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.970.88-0.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.940.930.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.85-0.93-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/43
0.88-0.980.990.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.881.000.960.84
FT
0-0
1/2 : 02
0.930.950.83-0.97
FT
0-0
0 : 2 1/43 3/4
0.960.940.970.91
19/03
Hoãn
0 : 12 1/2
0.960.920.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.990.890.970.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.82-0.960.900.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.880.980.821.00
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.890.950.81-0.99
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.920.920.92
FT
0-0
1 : 03 1/4
0.990.85-0.990.81
FT
0-3
0 : 1/43
-0.960.80-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.880.980.910.93
FT
1-1
0 : 1 3/43
-0.970.830.910.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.841.00-0.990.81
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.94-0.990.81
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.970.810.850.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.880.94
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.81-0.970.83-0.99
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.890.950.860.96
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.78-0.940.841.00
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.860.860.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.980.880.821.00
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.830.860.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.86-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.950.91
FT
2-4
0 : 01 3/4
-0.910.780.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.81-0.95
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.910.78-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/42
0.85-0.970.900.96
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.86-0.980.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.80
FT
2-0
0 : 3/42
0.950.93-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.930.990.89
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.881.000.88
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.85-0.930.83-0.97
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.86-0.940.890.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.980.900.96

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-4
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.960.78
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.910.950.78-0.94
FT
2-3
1/4 : 02
0.73-0.880.910.93
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.990.85-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.730.990.760.96
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.840.860.870.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.800.920.920.78
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.82-0.930.950.92
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.970.870.950.92
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.860.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.990.89
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.900.98
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.860.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.980.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 1/22
0.940.95-0.930.81
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.85-0.930.80
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.970.90
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.940.84-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.990.900.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.990.870.990.85
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.850.930.91
FT
1-0
0 : 02
0.930.930.910.93
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.880.80-0.94
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.990.87-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.960.960.90
FT
0-1
0 : 1/42
-0.950.810.930.91
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.930.950.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-1
1/4 : 02
0.910.950.860.98
FT
0-1
0 : 02
1.000.860.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.970.890.82-0.98
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.950.91-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.960.84
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.880.870.99
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.940.951.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.83-0.960.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.940.940.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.950.75
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.820.890.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.78-0.960.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42
0.900.940.830.99
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
0.880.960.870.95
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.900.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
1 1/4 : 02 1/2
0.890.830.900.82
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.910.810.800.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.850.850.820.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.880.820.870.83
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.800.900.840.88

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.89-0.970.84
FT
5-0
0 : 02 1/2
-0.950.870.980.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.870.920.97
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.86-0.940.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.960.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.99-0.990.81
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.810.810.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.880.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.920.920.890.93
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.840.860.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.891.000.880.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.98-0.940.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.950.94-0.960.83
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.850.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
1-3
0 : 03 1/4
0.81-0.990.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.990.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.840.98-0.980.78
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.79-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.980.840.850.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.71-0.900.801.00
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.780.920.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
1 : 02 1/2
-0.980.820.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.79-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
3-3
  
    
FT
8-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-5
1 : 02 3/4
0.990.900.81-0.94
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.911.00-0.970.84

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.850.97-0.950.75
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.930.79
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.920.810.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 02
0.920.920.820.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.950.87-0.950.75
FT
1-2
0 : 02
-0.930.751.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.980.840.970.83
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.950.870.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.900.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.800.96-0.940.70
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.61-0.850.790.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.970.870.930.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.840.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 12 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
1-2
0 : 02
-0.970.850.84-0.98
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.86-0.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.86-0.980.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
4-0
0 : 02 1/2
0.860.98-0.970.79
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.990.81
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.850.990.930.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.990.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.990.940.90

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
0-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.890.830.980.72
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.90-0.980.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.940.840.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.98-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.990.900.910.97
FT
1-1
0 : 13
-0.930.830.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.80-0.960.821.00
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.941.000.82
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.860.98-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1/23
0.960.930.950.92
FT
1-2
0 : 13
0.990.900.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/23
0.940.94-0.960.82
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.910.95
FT
0-0
1 : 03
0.79-0.92-0.930.79

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/43
0.87-0.970.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

19/03
Hoãn
  
    
19/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.97-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.900.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.86-0.980.930.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.940.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.911.000.960.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.930.97
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.81-0.900.900.98

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 03 1/2
0.861.00-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.82-0.980.84

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-6
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.950.92
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.900.97
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.84-0.930.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.96-0.940.82
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.980.88
FT
0-1
1/2 : 02
0.85-0.950.80-0.93
FT
2-3
0 : 02
-0.950.850.930.95
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.970.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02
0.920.960.891.00
FT
2-3
0 : 01 3/4
0.910.970.930.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.820.81-0.94
FT
2-0
0 : 02
0.77-0.880.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.860.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-5
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.72-0.980.82
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.69-0.840.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 1/42
0.960.93-0.920.78
FT
1-2
1/2 : 02
0.950.960.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.90-0.890.74
FT
0-2
0 : 02
0.930.950.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.950.930.890.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

19/03
Hoãn
  
    
19/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.990.850.97
FT
0-5
1 : 02 1/4
0.860.980.870.95
FT
1-1
1/4 : 02
-0.990.830.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.940.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.860.940.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.950.890.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.95-0.970.81

Lịch thi đấu Liên Đoàn Argentina

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.99-0.930.81
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.880.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.79-0.990.87
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.990.83-0.960.76
FT
0-0
0 : 1/42
0.821.00-0.970.77
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.800.970.85
FT
0-2
1/4 : 02
0.980.840.870.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.741.000.80
FT
2-0
0 : 3/42
0.880.960.76-0.94
FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.940.760.900.90
FT
1-1
0 : 02
-0.960.780.900.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.970.790.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.740.98-0.910.60
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.780.920.750.95
FT
2-1
1/4 : 02
1.000.700.701.00
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.55-0.870.980.74
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.750.950.75
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.950.750.62-0.93

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.770.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-3
0 : 1/22
0.701.000.950.75

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 02
0.83-0.950.820.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.98-0.980.78
FT
0-0
1/4 : 02
0.77-0.920.850.99
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.940.920.960.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.880.980.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.930.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.77-0.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.810.930.95
FT
1-3
0 : 1/42
-0.900.770.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.860.990.83
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
4-4
0 : 1/22 1/2
0.890.950.78-0.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.930.93
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.940.94-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
4-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.980.860.820.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.63-0.930.780.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.870.830.970.75

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.880.940.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.881.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.960.84
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
-0.920.830.85-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.920.87-0.99
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.930.82-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.89-0.980.910.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.881.00
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.911.000.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.96-0.930.82
FT
2-1
0 : 02
0.911.00-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-3
0 : 1/23 1/2
-0.930.780.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.95-0.950.79
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.99-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.940.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.920.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.84-0.880.70
FT
1-0
0 : 13
0.940.940.870.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.870.99-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.940.90
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.810.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.98-0.970.81
FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.910.950.890.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.870.99-0.900.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.88-0.981.000.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.890.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.99-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 02
0.76-0.880.77-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 1/22
1.000.82-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22
0.71-0.900.910.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.980.84
FT
2-0
0 : 1/22
0.81-0.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.950.870.95
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.920.73