Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/03/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.900.990.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.940.95-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.920.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.920.970.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 02
0.920.980.85-0.98
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.920.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.910.890.98
FT
2-2
1/4 : 02
0.78-0.89-0.930.80

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
0-6
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.950.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.78-0.930.78

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.860.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.990.83-0.900.69
FT
2-5
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.940.74
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.840.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
4-0
0 : 13
0.980.900.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.960.82
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.950.92

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup Nữ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.98-0.900.75
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/42
0.980.78-0.940.74
FT
1-1
0 : 1/42
0.790.970.840.96
FT
0-2
0 : 02
0.940.88-0.970.77
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.940.82-0.980.78
FT
0-4
1/4 : 02
0.850.970.870.93
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.960.860.880.92
FT
5-2
0 : 1/22
0.900.920.840.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.940.86
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.980.79-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.910.900.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.940.86
FT
1-1
0 : 1/22
0.880.880.930.87
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.68-0.880.65-0.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-3
1/4 : 03 1/4
0.75-0.920.970.85
FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.990.83-0.890.70
FT
1-3
3/4 : 03
0.75-0.92-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.880.700.850.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.790.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.860.970.85
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.930.91-0.980.80

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.840.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.880.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.930.750.950.85
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.75-0.930.900.90
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.77-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.951.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.880.70-0.990.81
FT
2-3
  
    
FT
4-0
3/4 : 03
-0.960.80-0.930.75

Lịch bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.920.940.860.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.880.98-0.960.80
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
0.76-0.910.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
5-0
0 : 2 1/23 3/4
0.830.870.900.80
FT
1-3
3 : 04 1/4
0.800.900.940.76
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.790.910.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.930.93-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.960.90-0.960.80

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.820.880.98
FT
1-1
3/4 : 03
-0.930.830.920.94
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.950.850.880.98
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.85-0.95-0.990.85
FT
1-0
1/4 : 03
0.930.960.85-0.99
FT
4-2
1/2 : 03 1/4
0.990.900.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.821.001.000.80
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.960.860.900.90
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.870.950.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.98-0.960.76
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.940.880.970.83
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.940.880.801.00
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.880.940.801.00
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
0 : 13
1.000.700.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 3/43
0.75-0.930.980.82
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-5
  
    
FT
0-2
3/4 : 02
0.950.870.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-4
1/2 : 03
0.910.97-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/43
0.86-0.980.910.95
FT
2-2
1 : 03 3/4
1.000.880.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.85-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.85-0.98
FT
1-2
0 : 3/42
-0.960.840.980.89
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.880.99
FT
0-3
0 : 1/21 3/4
1.000.880.86-0.99
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.900.980.940.93

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.72-0.91-0.990.79
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.970.83
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.940.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.901.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.88-0.980.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
0 : 02
0.910.910.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 1/42
-0.920.731.000.80
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.79-0.99
FT
1-1