Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
0 : 44 3/4
0.990.830.920.88
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.990.870.93
Trực tiếp: FPT Play, VFF Channel
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.930.750.950.85
FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
-0.980.800.850.95
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
1.000.820.950.85
FT
1-4
0 : 02
1.000.820.75-0.95

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/2
-0.980.800.920.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
10-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.760.940.910.79
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
3-0
0 : 02
0.75-0.930.840.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.900.920.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.920.88
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.830.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.840.981.000.80
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.911.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.90-0.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.78-0.960.900.90
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.910.89
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.821.000.880.92
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.80-0.980.900.90
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/2
0.940.880.820.98
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.980.840.810.99
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.930.87

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.870.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.920.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.850.970.920.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
19/03
Hoãn
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.821.000.860.94
FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.79-0.970.77-0.97
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.930.890.890.91
FT
0-1
0 : 1 1/24
0.990.830.930.87
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Torneo Di Viareggio

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-0
  
    
19/03
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.800.900.750.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.860.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.821.000.980.78
20/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.830.99
FT
1-0
0 : 1/23
0.75-0.930.910.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.830.660.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.810.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.910.810.99

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.90-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.980.800.950.85
FT
3-3
0 : 1 1/22 1/4
1.000.860.860.98
FT
2-0
0 : 2 1/23
0.970.890.940.90

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
0-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.650.750.95

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
-0.900.781.000.86
FT
4-3
0 : 3/42 1/4
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.801.00

Lịch bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/22
-0.940.830.82-0.96
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.980.77-0.92