Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.931.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.990.890.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.880.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS, TV360
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.940.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.890.84-0.96
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.920.960.950.93
FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.950.93-0.930.81
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.900.970.91
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.920.800.900.98
FT
0-4
0 : 1/43
-0.960.85-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.991.000.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.82-0.94

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.910.980.980.82
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.870.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
3/4 : 02
0.970.890.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.930.75
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.860.980.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-5
1 1/2 : 03
0.970.87-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Na Uy

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.950.93
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.920.800.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.960.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.881.000.900.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.86-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.970.850.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-5
1 1/4 : 03
1.000.820.940.86
FT
2-0
0 : 23
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.820.890.91
FT
3-1
1/4 : 02
-0.930.780.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.82-0.930.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.980.85
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.870.900.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.94-0.970.84

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.850.920.88
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.990.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 3/42
0.950.870.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.821.000.920.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

20/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.930.890.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.900.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.920.960.83-0.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
0.85-0.970.861.00