Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
4-3
0 : 3/43
0.85-0.93-0.940.83
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.88-0.96-0.960.85
Trực tiếp: BDTV
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.87-0.95-0.950.84
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.91-0.990.86-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.940.83-0.94
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.95-0.920.80
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.970.990.90
FT
3-2
0 : 3/43
-0.960.88-0.960.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.950.940.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.870.87-0.98
Trực tiếp: TTTV
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.86-0.97
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.870.87-0.98
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.940.990.85-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.970.890.940.96
FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.970.890.89-0.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.920.87-0.97

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.930.770.860.96
FT
3-1
0 : 3/43
0.910.930.910.91
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.790.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.59-0.880.860.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.660.46-0.79

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.931.000.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.901.000.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.980.85-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.970.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.950.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.910.990.980.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.950.93

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.901.000.890.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.920.950.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.900.79-0.980.86
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.920.811.000.88
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.790.86-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.81-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.970.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.94-0.920.79
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.89-0.990.990.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.960.94-0.900.77
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.980.86

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-4
0 : 01 3/4
0.90-0.980.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.860.98-0.990.81
FT
0-2
0 : 02
-0.910.74-0.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.97-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.95-0.960.84
FT
0-2
1/2 : 02
0.930.970.83-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.88-0.98-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.740.800.80
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.920.96
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.79-0.900.960.92
FT
0-3
0 : 1/42
0.83-0.930.881.00
FT
5-6
0 : 3/42 1/2
0.970.930.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.87-0.930.78
FT
3-2
0 : 1/42
0.81-0.930.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.920.77-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/42
1.000.880.71-0.87
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.900.98-0.930.78
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.790.910.95
FT
1-0
0 : 02
0.72-0.860.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.950.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.910.950.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.921.000.85-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.980.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.910.88-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.980.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.860.72
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.940.86-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.960.94-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.93-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.87-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.990.930.87-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
1/4 : 03
-0.980.880.81-0.93
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.86-0.98
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
1.000.900.970.91
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.940.960.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.930.900.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.82-0.94
FT
4-4
0 : 13 1/4
0.940.960.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.960.910.97
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.920.980.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.66-0.85-0.930.74

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.88-0.930.81

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
0-1
1/2 : 03
0.78-0.910.970.89
FT
1-1
0 : 1/23
0.81-0.930.83-0.97
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.990.89-0.960.82
FT
1-6
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.970.910.970.89
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.930.950.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.870.990.890.95
FT
0-0
0 : 02
0.861.00-0.940.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.870.71-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.910.950.960.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.790.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.84-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 1/42
0.860.980.950.87
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.930.760.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.930.91
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.900.96-0.880.71

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.870.85-0.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/4 : 03
0.980.941.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.890.76-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.910.93-0.980.80
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.980.860.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.93-0.940.83
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.890.800.83-0.94
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.83-0.920.84-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.95-0.970.86
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.92-0.99-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.930.970.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.901.000.970.91
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.970.91
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.910.990.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.71-0.930.860.92
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.860.980.930.89
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.76-0.98-0.930.71

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.830.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02
0.930.990.82-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.990.87
FT
0-1
0 : 02
0.970.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.56-0.860.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.76-0.920.73
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.841.00-0.970.79

Lịch bóng đá U21 Séc

FT
4-0
0 : 04 1/2
0.71-0.870.860.98
FT
2-1
0 : 3/44
0.70-0.860.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.88-0.96-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
1.000.860.76-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.950.970.940.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.980.900.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.970.95-0.960.86
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/4
0.950.97-0.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.940.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-3
0 : 1/43
-0.960.80-0.790.56

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.900.84-0.94
FT
2-2
0 : 1/43
0.86-0.940.990.91

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.78-0.91
FT
2-2
0 : 1/23
0.84-0.940.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.87-0.990.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.87-0.970.87

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.71-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-0
1 1/4 : 03
0.87-0.990.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/23
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.930.97-0.850.71
FT
5-1
0 : 13
-0.970.870.940.94
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.98-0.900.69
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.79-0.980.80
FT
1-4
0 : 1/42
0.980.86-0.930.75
FT
2-2
0 : 1/42
-0.990.830.920.90

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.63-0.920.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 23 1/4
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-2
0 : 1 3/43 3/4
0.940.960.890.99
FT
3-1
0 : 1/23
0.901.000.960.92
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.940.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.810.97-0.870.63

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.900.880.910.87
Trực tiếp: VTV6, BDTV

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 3/42
0.76-0.890.980.88
FT
0-0
0 : 02
-0.800.63-0.880.73

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.850.670.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.99-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.99-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.890.740.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.850.710.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
-0.990.910.86-0.96
FT
4-3
0 : 13 1/2
0.85-0.970.940.93
FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.840.980.89
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.881.000.900.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.910.79-0.92
FT
0-2
0 : 02
0.83-0.931.000.88
FT
1-2