Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1 : 03
0.910.990.89-0.99
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
0 : 3/43
0.74-0.960.830.95
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
7-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42
-0.980.900.81-0.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-2
1/2 : 02
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.880.96
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.970.830.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/4 : 02
0.83-0.93-0.960.84
FT
1-0
0 : 13
0.900.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-2
1 : 03
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1/42
0.850.990.830.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 1/43
0.920.960.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.83-0.920.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.76-0.940.900.90
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.890.700.78-0.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.71-0.90
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.920.900.990.81
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.771.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 13
0.820.900.880.84

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.890.900.94
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.970.890.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.79-0.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.980.840.960.84
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.840.980.840.96
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.830.990.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1/2 : 03
0.960.94-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.83-0.92-0.990.89
FT
2-0
0 : 02
-0.880.780.83-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.930.98-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.910.820.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.84-0.910.70
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.830.99-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.890.930.990.81
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.890.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.841.000.821.00
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.90-0.960.76
FT
2-0
1/2 : 02
0.79-0.95-0.940.76
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.810.910.91

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.810.980.74
FT
2-2
1/2 : 02
0.950.770.860.86

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.841.000.940.88
FT
1-1
0 : 3/42
0.980.840.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.70-0.89-0.970.77
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.86-0.96-0.990.87