Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.91-0.990.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.940.840.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.89-0.990.901.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.800.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.940.960.930.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.95-0.960.86

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.830.980.92

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.940.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.900.90
Trực tiếp: VTV5, VTV6
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.890.920.90
19/04
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.990.830.910.89
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.880.960.950.87
FT
3-1
1 1/4 : 03
0.860.980.80-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.890.930.940.88
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.850.990.960.86

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-1
0 : 3 1/24 1/4
0.810.910.930.77
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, VTVCab ON, ON SPORTS TV

Lịch thi đấu League One

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.900.940.92
FT
2-0
1 : 02 1/2
0.82-0.940.930.93
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.78-0.890.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.910.970.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
-0.960.84-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 1/23
0.910.93-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.980.84
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.81-0.951.000.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.910.870.95
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.880.960.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.890.990.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.800.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.950.91
FT
2-1
0 : 1 1/42
1.000.880.890.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.990.87
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.990.890.84-0.96
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.890.990.870.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.920.92-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.84-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/43
0.900.98-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
-0.890.800.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.890.940.90
FT
1-1
0 : 1/22
0.65-0.790.65-0.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.880.980.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.760.961.000.70
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.790.930.870.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.800.900.920.78
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.750.750.95
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.980.680.960.76
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.640.66-0.96

Lịch bóng đá Cúp Hungary

FT
3-0
0 : 03 1/4
0.940.880.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 3/43
0.950.940.900.96
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.940.950.85-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
0.950.960.900.96

Lịch thi đấu Cúp Israel

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
2 1/4 : 03 1/2
-0.890.700.880.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.791.000.82
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.73-0.920.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/23
0.970.91-0.950.83
FT
2-3
1 : 03
0.930.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.930.93
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.900.940.92
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
4-1
0 : 1/43
0.920.980.980.90
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.930.93

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.790.890.93
FT
4-3
1/4 : 02 3/4
0.990.850.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.870.970.880.96

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.950.961.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 03
-0.910.82-0.950.85

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-3
1/4 : 02
0.880.88-0.980.74
FT
2-1
0 : 02
0.990.770.930.83
FT
0-1
0 : 02
0.950.810.960.80
FT
3-2
0 : 02
0.73-0.970.970.81
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.810.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iran

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.920.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.91-0.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.850.750.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.881.00
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.970.920.950.93
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.93-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-3
0 : 02
0.870.951.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
0.850.970.78-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.89-0.950.75
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.870.850.97
FT
1-4
1 : 03
0.78-0.930.980.86
FT
3-3
0 : 3/42
1.000.860.70-0.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.66-0.850.900.90
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.910.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.760.500.930.87
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.980.800.860.94
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.890.70-0.910.70
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.80-0.980.75-0.95
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.84-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.88-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.980.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.970.940.950.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.950.870.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.840.981.000.80
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.81-0.970.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.86-0.960.84-0.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.86-0.930.81