Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.83-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/23
0.980.91-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.900.990.87
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.920.791.000.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.80-0.94
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.98-0.960.82
FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.940.820.861.00
FT
2-0
0 : 22 3/4
0.950.870.840.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.881.000.86

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
2-1
0 : 23 1/4
1.000.90-0.960.83
FT
3-1
0 : 03 1/2
0.930.960.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.910.980.85-0.98
FT
5-0
0 : 02 1/2
0.990.90-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.850.83-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.960.860.990.88
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.980.880.890.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.960.930.94

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.880.720.82-0.98
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.910.950.900.94
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 33 3/4
0.920.940.990.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.900.960.940.90
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.82-0.961.000.84

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.960.840.890.97
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.970.91-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
3/4 : 02
0.79-0.970.870.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.930.950.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.740.980.78
FT
0-4
1/4 : 03
0.900.861.000.82
FT
0-0
0 : 3/43
0.870.97-0.980.80

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.970.790.960.80
FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.940.700.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.82-0.980.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.810.920.90
FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.94-0.950.77
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.980.820.940.88
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Serbia

FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.930.750.72-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.910.70
FT
3-0
0 : 3 1/24 1/4
0.870.950.70-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.860.76-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.800.570.79-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.900.970.83
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.960.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.880.73
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.920.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.881.000.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.94-0.990.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.74-0.880.84-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.881.000.900.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.86-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.880.850.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.970.77
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
0.990.830.920.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.920.92
FT
2-4
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.940.890.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.821.000.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.950.910.980.86
FT
0-0
1/4 : 02
0.910.950.79-0.95

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-0
1 : 03 1/4
-0.980.820.71-0.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.930.65-0.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.85-0.970.83

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.750.78-0.98

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
5-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Colombia

FT
3-2
0 : 1/22
-0.970.790.76-0.96
FT
2-2
0 : 02
0.78-0.960.820.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.830.960.84
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.970.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
1/2 : 03
0.85-0.95-0.990.85
FT
3-2
0 : 1 1/22 3/4
0.920.970.83-0.97