Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-2
0 : 03
0.81-0.970.990.83
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.88-0.990.980.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.950.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 13
-0.960.850.990.90
FT
4-1
0 : 03
0.910.98-0.960.84
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.88-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-3
0 : 23 3/4
-0.970.860.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.82-0.930.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.950.84-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.920.910.98
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.96-0.960.85
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.840.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.990.900.900.99
FT
0-4
1 3/4 : 03 3/4
0.980.910.980.91
FT
1-0
0 : 13
0.970.920.88-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.930.960.910.98
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.830.88-0.99
FT
4-4
1/4 : 02 3/4
0.920.97-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 2 1/43 3/4
0.990.900.84-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.890.900.98
FT
5-1
0 : 2 1/43 3/4
0.940.94-0.980.85

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.870.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/22
0.65-0.830.990.87
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.79-0.990.79

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
4-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
-0.890.780.970.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.920.95
FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.900.990.940.93
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.74-0.850.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.85-0.900.70
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.920.820.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.870.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.920.840.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.890.920.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.89-0.990.79
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.880.92
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.840.980.920.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.950.85
19/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.930.890.77-0.97
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.860.960.920.88
19/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.891.000.990.89
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.940.950.84-0.96
FT
2-3
1/2 : 03
0.900.990.940.94
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.930.960.930.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.910.950.89
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.940.800.920.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.970.83
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.900.960.880.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.870.990.880.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.990.870.950.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.930.930.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.890.93
FT
1-1
0 : 1/23
0.890.950.870.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.880.94
FT
0-5
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.860.94
19/04
Hoãn
  
    
FT
2-3
1/2 : 03
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.861.000.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.761.000.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.900.940.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.841.000.821.00
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.860.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.970.810.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.770.900.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.830.81-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.960.880.801.00
FT
0-3
1/2 : 03
0.980.860.70-0.88
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.850.990.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.740.830.99
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.78-0.940.80-0.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.70-0.860.920.90
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.870.970.910.91
19/04
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 1/23
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.950.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.960.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.840.980.950.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.770.820.98
FT
1-3
0 : 12 1/4
0.840.980.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1/23
0.940.760.930.77
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.880.820.830.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.750.790.91
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.820.880.810.89
FT
5-1
1/4 : 02 1/2
0.850.850.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.79-0.90-0.960.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.88-0.900.77
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.960.990.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.85-0.980.85
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.990.900.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.960.920.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.910.780.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.960.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 1/43
0.960.920.880.98
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.881.000.960.90
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.871.00
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.82-0.930.910.96
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.881.000.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22
0.980.880.841.00
FT
2-1
0 : 1/22
0.861.000.980.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.930.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.880.960.80
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.990.710.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.880.960.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.83-0.990.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/23
-0.950.83-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.950.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/43
0.880.960.930.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.820.810.99
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.970.990.83
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.910.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-4
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.990.850.890.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.910.931.000.82
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.980.820.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.940.900.900.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.860.96
FT
2-1
0 : 22 3/4
0.940.900.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.950.750.850.85
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.900.800.800.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.850.850.850.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.750.750.95
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.850.850.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-4
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.990.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.960.930.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.870.93
FT
2-0
1/2 : 02
0.940.88-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-9
2 1/2 : 03 1/4
1.000.820.70-0.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.860.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.850.930.89
FT
0-2
  
    
FT
7-0
0 : 3/42 1/4
0.841.00-0.960.78
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.980.860.821.00
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.76-0.930.870.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.841.000.860.96

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
11-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/43
0.940.940.810.89
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.950.750.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.720.980.770.93
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.890.810.800.90
FT
2-1
1/4 : 02
0.870.830.720.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.780.970.73
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.800.900.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.82-0.98
FT
1-0
0 : 12
0.910.950.80-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.970.890.980.86
FT
2-0
0 : 1/22
-0.990.85-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.910.91
FT
3-0
0 : 34
0.850.990.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.890.950.87
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.941.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.830.900.80
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.730.970.970.73
FT
1-2
0 : 02
0.880.820.830.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.790.910.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
3-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.870.830.940.76
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.891.00-0.970.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.920.910.96
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.980.87-0.990.86
FT
0-5
3/4 : 03
0.950.940.950.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.940.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.81-0.93-0.970.83
FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.880.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1/42
0.840.980.840.96
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.870.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.821.000.820.98
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.750.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.900.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.970.83
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.860.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.91-0.880.73
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.890.990.861.00
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.81-0.930.990.87
FT
4-2
0 : 1 3/43
0.86-0.980.85-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.87-0.99-0.990.85
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.990.890.900.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.850.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.880.94
FT
1-4
0 : 02 1/4
0.990.850.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.76-0.930.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/23
0.900.99-0.970.84
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.891.000.86-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.930.990.85
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.990.850.850.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.920.79-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.980.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.870.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.900.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.88-0.99-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.84-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.990.710.830.87
FT
1-1
1 : 03
0.790.910.950.75
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.93-0.980.84
FT
1-1
1/2 : 02
0.980.90-0.930.79
FT
2-4
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.870.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.840.920.950.81
FT
4-0
0 : 1/23
0.860.900.860.90
FT
5-0
0 : 13
0.70-0.940.880.88
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.790.970.910.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.930.830.880.88
FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.990.770.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.980.870.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.820.850.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
1.000.820.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.850.86-0.98
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.910.970.980.89

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
0-5
0 : 1/43 1/2
0.970.890.900.90
FT
1-2
1/2 : 03
-0.990.810.75-0.95
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.79-0.93-0.860.70
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.900.960.900.86

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.970.83
FT
3-0
0 : 1/43
-0.930.821.000.80
FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.990.880.920.94
FT
8-1
0 : 1 1/23 3/4
-0.930.820.960.90
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.880.970.89
FT
2-4
0 : 1/43
-0.980.870.900.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
2-0
0 : 13
0.920.900.801.00
FT
1-2
1/2 : 03
0.890.930.900.90
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.821.000.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.900.980.861.00
FT
2-2
0 : 1/42
0.960.920.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.78-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
0-1
0 : 02
0.71-0.890.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.920.960.930.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.82-0.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.960.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.82-0.930.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.991.000.80
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.950.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.84-0.980.82
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.85-0.990.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.821.000.850.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.890.850.99
FT
6-1
1/4 : 03 1/2
0.861.000.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-4
0 : 02 1/2
1.000.880.960.90
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.880.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.981.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.801.00
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.900.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-2
1 1/2 : 03
0.870.970.870.95

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
3-2
1 : 03
0.770.990.850.91
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.910.850.950.81
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.71-0.950.990.77
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.910.850.71-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.77-0.890.73
FT
1-3
3/4 : 02
0.870.990.970.87
FT
0-4
0 : 1/42
-0.960.820.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.860.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
1/4 : 02
0.76-0.930.920.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
4-0
0 : 1/22
0.80-0.980.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.85-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.990.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.93-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.920.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.79-0.930.870.97
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.750.83-0.99
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.960.900.94
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.970.830.950.89
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.940.920.770.99
FT
1-0
0 : 11 3/4
-0.950.810.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.910.96
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.930.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.980.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
0.881.000.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.881.000.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.941.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 02
-0.920.800.900.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.900.90
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-1
0 : 02
0.780.920.720.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.900.90
FT
0-1
0 : 1/22
0.80-0.930.861.00
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.800.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.880.980.980.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.890.920.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.800.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

20/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.790.78-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.910.910.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.880.820.920.78
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.72-0.970.67

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.981.000.87
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.840.960.92
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.950.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.980.89
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.82-0.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.84-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.83-0.970.84
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.980.871.00
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.900.98
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.980.900.990.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.951.000.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.800.950.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.970.91
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.940.940.960.91
FT
3-5
0 : 1/23 1/4
0.950.93-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.880.760.900.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.780.650.980.88
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.860.85-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.981.000.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.970.89
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.890.930.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.960.830.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.920.94
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.890.75

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.890.930.860.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.74-0.930.75-0.95
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
5-0
0 : 1 3/43
0.910.970.970.89
FT
2-2
0 : 1/23
0.980.900.910.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.960.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.970.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.940.950.910.95
FT
2-2
0 : 03
0.88-0.99-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.880.98
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.940.830.880.98
FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.970.860.920.94
FT
1-1
0 : 02
0.940.950.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.860.680.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.86-0.960.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.80-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.75-0.930.73
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
-0.960.780.960.84
FT
3-2
0 : 1 1/42
0.77-0.950.870.93
FT
0-1
0 : 1/22
-0.980.80-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.920.970.83
FT
0-0
1/2 : 02
0.74-0.930.880.92
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.77-0.950.950.85