Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
-0.980.86-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.97-0.940.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.960.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.881.00
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.94-0.940.82
FT
1-2
0 : 02
-0.920.790.930.95
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.940.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 3/43
0.81-0.93-0.990.87
Trực tiếp: TV360+6
FT
4-2
0 : 1 1/44
0.990.890.920.96
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.84-0.96
Trực tiếp: TV360+6

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 13
-0.930.81-0.990.87
Trực tiếp: ON Sports+
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.920.960.77-0.89
Trực tiếp: ON+
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.980.90
Trực tiếp: ON Sports
FT
0-3
1/2 : 03
-0.960.840.920.96
Trực tiếp: ON Sports+
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.841.000.88
Trực tiếp: ON Sports News HD

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.850.970.79-0.99
Trực tiếp: TV360+7
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.75-0.930.79-0.99
Trực tiếp: TV360+7

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
2-0
  
    
Trực tiếp: TV360 Nhịp đập
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: TV360+10

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.970.850.83-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.900.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.95-0.950.82
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.940.93
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.76-0.880.940.93
FT
3-2
0 : 1/23
0.85-0.96-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.810.951.000.76
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.810.950.850.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.770.990.77
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.780.98-0.990.75
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.880.900.90
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.850.910.770.99
FT
1-0
0 : 02
0.770.990.810.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.910.85-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.850.910.810.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.850.990.77
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.910.850.990.77
FT
1-4
0 : 1/42
-0.950.710.850.91
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.810.910.85
FT
0-0
0 : 1/42
0.72-0.960.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/43
0.87-0.99-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.870.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.750.950.830.87
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.780.920.860.84
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.900.800.900.80
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.800.900.940.76
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.740.960.65-0.95
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.900.800.890.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.701.000.750.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.900.600.45-0.75
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.950.750.701.00
FT
2-0
0 : 02
0.740.960.760.94
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.820.880.800.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.870.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.790.910.860.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.870.830.970.73
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.810.89
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.740.870.83
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.740.970.73
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.820.730.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.800.880.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.87-0.99
FT
3-2
1/4 : 03
-0.960.84-0.990.87
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.990.890.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
5-3
0 : 1/43
1.000.860.880.96
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.940.800.940.90
FT
3-3
0 : 1/23
1.000.86-0.980.82

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 03
-0.960.800.930.83
FT
3-1
0 : 03 1/4
0.910.930.880.94
FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.890.950.800.96
FT
0-2
0 : 1/43
0.960.880.81-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1/4 : 03
-0.960.800.880.88
FT
2-2
0 : 03
-0.960.800.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.841.000.910.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.841.000.77-0.95

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.950.930.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.930.94
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.900.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.910.96
FT
2-0
0 : 22 3/4
0.970.920.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.820.94

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
5-1
0 : 1/43
-0.950.83-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
3/4 : 02
-0.970.851.000.87
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.940.80-0.93
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.920.960.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.730.970.780.98

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.760.730.97
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.730.970.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.950.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.890.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-3
0 : 02 3/4
1.000.880.950.91
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.980.900.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.90-0.960.78
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.860.980.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/22
0.82-0.980.70-0.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.99-0.980.80
FT
3-1
0 : 02
-0.900.740.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.94-0.960.83
FT
1-4
1/2 : 03
0.960.92-0.980.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.890.870.880.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.850.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/43
0.920.920.860.96
FT
1-0
1/4 : 03
0.83-0.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.920.94
FT
0-2
1/2 : 02
0.910.970.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.850.850.780.92
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.950.750.850.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.860.840.701.00

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.760.80-0.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.960.910.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.940.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.960.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.940.900.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.930.770.900.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.760.850.85
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.830.870.890.81
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.750.95-0.980.68

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-2
0 : 03 1/4
0.890.99-0.960.84
FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.82-0.94
FT
2-0
1/4 : 03
0.86-0.98-0.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.950.83-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.900.980.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
1.000.840.75-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.900.850.97
FT
4-5
0 : 02 3/4
-0.960.800.910.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
2-3
1/4 : 03
0.740.960.870.83
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.760.940.910.79
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.760.940.840.86
FT
3-2
0 : 1/23
0.890.810.840.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.990.890.950.91
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.880.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
0.76-0.880.870.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
4-1
0 : 1 1/23
0.980.840.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.66-0.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.840.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.930.83
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.950.890.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
3/4 : 03
-0.930.750.960.84
FT
0-1
3/4 : 03
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.960.920.900.96
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.880.92
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.980.900.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.880.88
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.841.000.840.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.850.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.950.890.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.840.96
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.960.83
FT
2-1
1/4 : 03
0.930.950.980.89
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.86-0.98-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
6-0
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.940.921.000.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.960.770.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.930.930.900.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.890.970.900.80
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.960.900.980.86
FT
1-0
0 : 3/43
0.84-0.980.870.89
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.75-0.890.950.75
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.74-0.860.960.90

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
0-2
1/4 : 03
0.960.920.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.950.930.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.830.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.830.870.900.80
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.870.830.750.95
FT
3-1
0 : 1/23
0.701.000.900.80
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.780.920.78
FT
3-4
0 : 1/43
0.950.750.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.88-0.990.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
1-3
1/2 : 03
0.970.910.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.960.91
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.890.98
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.990.890.970.90
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 3/43 1/2
-0.940.82-0.960.83

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
0 : 1/44
0.55-0.850.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 1/23
0.960.860.930.87
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.890.930.810.99
FT
4-1
0 : 23 1/2
0.77-0.950.880.92
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-5
1/2 : 03
0.940.920.800.96
FT
1-0
0 : 23 3/4
-0.860.720.860.90
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.870.990.841.00

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
3/4 : 03
-0.940.82-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.990.87
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.940.940.970.91
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.980.900.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

19/04
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
1-2
3/4 : 03
0.980.90-0.960.82
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.880.900.96
FT
1-0
1/2 : 02
0.80-0.930.870.99
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.940.92
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
0-2
1/4 : 02
0.84-0.960.81-0.95

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.950.81
FT
2-1
  
    
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
5-1
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.830.990.850.95
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.780.850.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.930.850.95
FT
2-2
1/4 : 02
0.960.860.920.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.930.76
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.861.000.820.94
FT
0-3
1/4 : 02
0.83-0.970.79-0.95
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.960.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.97-0.950.79
FT
3-0
0 : 1/42
0.950.910.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
1.000.820.980.82
FT
1-2
0 : 1/42
0.840.980.890.91
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.840.980.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.930.93
FT
4-1
1/4 : 03
0.930.95-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.940.780.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
1.000.860.920.92
FT
0-0
0 : 02
-0.960.820.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
1 : 02 3/4
1.000.760.761.00
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.880.880.830.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.990.820.94
Trực tiếp: FPT Play, TV360+8
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.800.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, MyTV, TV360, SCTV

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.850.910.770.99
Trực tiếp: FPT Play, TV360+5
FT
4-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, MyTV

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.87-0.990.86-0.99
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.90-0.920.78
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.940.951.000.87
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.960.930.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.960.780.910.89
FT
0-0
0 : 1/22
0.870.95-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
-0.950.770.940.86
FT
6-1
0 : 12
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.840.980.860.94
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.960.860.950.85
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.910.910.880.92
FT
3-0
0 : 1/41 1/2
-0.980.800.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
1.000.880.910.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.960.83
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.990.900.920.95
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.950.940.84-0.97
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.810.950.92
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.85-0.96-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.81-0.930.79
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.780.970.89
FT
0-2
0 : 1/22
0.970.910.920.94
FT
2-1
0 : 3/42
0.910.970.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.900.980.83-0.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.780.950.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.810.950.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.73-0.921.000.80
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.84-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.960.86-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.930.970.83
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.910.970.970.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

20/04
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.990.890.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.861.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.801.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.86-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/2 : 02
0.821.000.860.94
FT
1-1
0 : 02
-0.960.780.840.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.920.900.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.800.900.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.930.770.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-4
0 : 3/43
0.83-0.940.930.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.690.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.92-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.860.850.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.780.900.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.800.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.880.880.930.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.86-0.980.871.00
FT
2-2
3/4 : 02
0.890.990.990.88
FT
1-3
0 : 01 1/2
-0.970.860.82-0.95
FT
1-3
0 : 01 3/4
0.940.950.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.880.940.801.00
19/04
Hoãn
1/4 : 01 3/4
0.970.850.910.89
FT
5-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.970.83