Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/05/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1 3/44
-0.950.88-0.950.87
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.86-0.930.980.94

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-0
1/2 : 03 1/4
1.000.93-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.891.000.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.830.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.900.82-0.930.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.910.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.81-0.920.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.900.940.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.980.980.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.911.000.81-0.93
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
-0.900.810.84-0.95
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.940.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.970.891.00
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.920.99-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.950.96-0.990.89
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.950.96-0.960.86
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.950.870.87-0.97
FT
4-2
3/4 : 03 1/4
0.87-0.950.82-0.93
FT
1-0
0 : 03 3/4
0.90-0.990.88-0.98
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.90-0.980.89-0.99
FT
3-1
1 1/4 : 03 3/4
0.950.960.950.95
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.890.980.92
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.920.83-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.93-0.930.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.900.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.970.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

19/05
Hoãn
0 : 1/23
0.760.940.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
5-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.93-0.960.85
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.970.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.830.910.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.77-0.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.930.81
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.960.86-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.89-0.990.84-0.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.920.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 1/23
0.86-0.940.960.92
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.920.990.89
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.930.840.950.94
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
-0.960.880.940.95
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.940.97-0.970.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.950.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42
0.61-0.990.860.76
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.93-0.900.77
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.77-0.880.75
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.870.750.87-0.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.890.930.95
FT
1-0
0 : 3/42
0.83-0.930.77-0.90
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.93-0.930.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.930.83-0.95
19/05
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.89-0.990.900.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
1/2 : 02
0.990.870.81-0.97
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.870.990.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.990.930.79-0.92
FT
0-3
0 : 12 1/2
-0.980.890.84-0.96
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.980.900.890.99
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.860.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
1 1/4 : 02 1/4
0.930.91-0.950.77
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.730.69-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/43
-0.960.880.88-0.99
FT
0-0
0 : 1/43
0.990.920.85-0.96
FT
3-2
0 : 3/43
0.911.000.88-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.880.960.960.86
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.980.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.880.960.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.76-0.930.76-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.990.83
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.930.910.65-0.85
FT
1-1
1/2 : 03
0.970.870.75-0.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.76-0.930.910.91
FT
1-1
1/2 : 03
0.970.870.960.86
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.76-0.930.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.79-0.880.84-0.96
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.900.890.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.79-0.930.970.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.970.930.91
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.890.970.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.960.920.870.99
FT
1-2
0 : 1 3/42 3/4
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.960.880.940.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.88-0.98
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.880.89-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.930.980.980.92
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.88-0.960.970.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.980.950.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.910.950.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.901.000.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.760.760.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.660.710.91
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.710.910.710.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.560.51-0.90
FT
2-1
0 : 1/43
0.61-0.99-0.900.51
FT
3-0
0 : 3/43
0.710.91-0.900.51
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.760.810.81
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.61-0.99-0.990.61

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.940.900.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.990.910.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.940.890.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.910.800.80-0.93

Lịch bóng đá U21 Séc

FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.900.88-0.890.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 03
0.890.990.51-0.74
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.81-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/43
-0.990.910.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.90-0.980.960.92
FT
1-1
0 : 1/23
0.930.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.910.97

Lịch bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.980.930.80-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.970.93
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.88-0.96-0.960.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.911.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.900.83-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.910.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.67-0.81-0.990.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.970.930.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.890.891.00
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.950.960.84-0.95
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.950.87-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 03
-0.960.880.89-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.970.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.970.93
FT
4-3
1/2 : 03
0.83-0.92-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-4
1/4 : 03
0.901.000.920.96
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.85-0.940.82
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.990.910.940.94
FT
2-0
0 : 1/23
-0.960.86-0.940.82
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.77-0.88-0.970.85
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.89-0.99-0.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.940.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-2
3/4 : 03 3/4
0.990.870.890.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.890.99
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.920.810.960.92
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.970.910.870.99

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.870.990.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.84-0.930.89-0.99
FT
1-1
0 : 02
0.990.930.950.95
FT
0-0
1/4 : 02
-0.950.87-0.990.89
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.940.860.83-0.93
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
1.000.911.000.90
FT
2-2
0 : 02
0.940.970.910.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.96-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.990.85-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.790.960.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.950.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.910.76
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.81-0.980.82
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.85-0.99

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.850.960.88
FT
0-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.82-0.990.83
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.890.97-0.990.83
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.950.910.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.96-0.930.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.930.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.930.82
FT
1-3
0 : 02
-0.930.840.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.940.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.890.990.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-7
0 : 1 1/23 1/2
0.960.760.960.76
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.850.870.890.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.810.65-0.83
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.75-0.90
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.900.990.910.95
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.810.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
1.000.86-0.890.72
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.890.970.850.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.91-0.830.64

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.860.920.860.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.62-0.860.810.97
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.76-0.980.76-0.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.920.81
FT
0-2
0 : 1/42
-0.990.91-0.910.80
FT
1-3
0 : 1/42
-0.960.88-0.930.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.990.80-0.91
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.931.000.90
FT
2-1
0 : 02
-0.940.86-0.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.94-0.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.850.71

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
5-0
  
    
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
-0.880.720.841.00
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.930.930.79-0.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.77-0.920.76-0.93
FT
2-0
0 : 2 1/44
0.910.95-0.920.75
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.870.990.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.881.00
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.920.810.940.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.940.76
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.76-0.94
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 1/22
0.81-0.950.910.93
FT
1-1
0 : 1/22
-0.970.830.79-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.880.980.84
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.870.990.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.77-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
0-1
1/2 : 03
-0.980.860.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.75-0.880.84-0.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.900.910.95
FT
2-4
0 : 1/22 1/2
-0.910.781.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.940.901.000.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.920.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.940.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.810.970.71-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.66-0.890.71-0.93
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.860.920.76-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.860.920.850.93
FT
1-0
  
    
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.76-0.980.76-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.950.960.970.91
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.88-0.970.84
FT
1-1
3/4 : 03
0.960.92-0.950.82
FT
0-1
0 : 13
0.86-0.940.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 03
0.870.970.980.84
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.82-0.980.850.97

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.930.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

20/05
Hoãn