Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.901.00
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.84-0.930.84
Trực tiếp: K+1
FT
1-2
0 : 3/43
0.80-0.890.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.83-0.92-0.940.86
Trực tiếp: K+NS
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
0.921.00-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.930.850.85-0.95
Trực tiếp: K+PC

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.81-0.970.87

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.87-0.950.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.910.800.84-0.96
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.910.980.920.96

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.84-0.960.910.95
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.82-0.940.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.901.000.86
FT
2-2
0 : 23 3/4
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.75-0.900.70
FT
7-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.87-0.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.82-0.94

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 1/42
1.000.880.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.910.910.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.870.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.88-0.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.960.840.900.96
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.910.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-0
0 : 02
-0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.911.00-0.970.86
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.920.990.871.00
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.97-0.960.83
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.900.940.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.950.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.880.940.88
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.841.000.850.95
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.840.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-1
0 : 1/22
-0.900.770.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 23 1/4
-0.930.850.83-0.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.911.00-0.970.86
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.91-0.990.84-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.90-0.980.85
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.86-0.940.910.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.830.83-0.96
FT
1-3
1/4 : 03
-0.930.85-0.990.88
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.940.950.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.950.89-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.870.950.850.97
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.99-0.970.79
FT
1-0
1/4 : 02
0.880.960.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
1.000.840.80-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.830.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.850.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.81-0.990.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.850.990.990.83
FT
2-1
0 : 2 3/43 1/2
0.980.840.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.820.930.89

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.920.970.83-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.89-0.97-0.950.84

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
6-3
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 23 1/4
-0.850.640.850.95
FT
1-7
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.910.930.830.99
FT
3-4
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.910.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.810.870.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.80-0.970.79
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.860.980.980.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.940.900.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.720.760.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.830.990.821.00
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.980.840.76-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.73-0.920.57-0.81

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.99-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
4-2
0 : 1/23
-0.970.87-0.960.82
FT
2-4
0 : 13
-0.960.840.900.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.96-0.960.82
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.85-0.960.84
FT
5-2
0 : 02 1/2
-0.970.870.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.970.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.890.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.940.930.95
FT
4-2
0 : 1 1/22 1/2
0.85-0.950.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.87-0.980.86
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
5-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.910.790.740.96
FT
5-1
  
    
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.730.990.750.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.780.850.85
FT
2-0
1 : 02 3/4
-0.950.650.67-0.97

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.850.95
FT
0-3
3/4 : 03
0.960.860.960.84
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.74-0.910.821.00
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.870.85-0.95
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.910.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
0.86-0.960.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.960.950.95
FT
5-1
0 : 3/43
0.81-0.900.950.95
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.91-0.990.990.91
FT
4-1
0 : 02
0.79-0.900.88-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.890.920.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.910.98-0.990.89
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.900.990.990.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/4 : 02
-0.960.880.86-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.80-0.890.84-0.95
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.960.930.79-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.770.960.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
5-2
0 : 2 1/43 3/4
0.960.860.930.87
FT
3-2
1/4 : 03
0.850.990.870.95
FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
3/4 : 03
0.860.840.810.91

Lịch bóng đá Cúp Iran

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.880.960.820.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.780.920.78
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu Cúp Argentina

20/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-0
3/4 : 02 3/4
0.920.920.840.96
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.980.860.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02
1.000.910.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.72-0.89-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 02
-0.880.770.990.89
FT
2-4
1/4 : 02
0.83-0.93-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.880.960.870.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.890.91