Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.81-0.920.81
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.980.970.92

Lịch bóng đá Futsal Sea Games 31

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
4-2
1 : 02 3/4
0.950.870.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.860.660.860.94
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.940.880.900.90
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.840.980.980.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.790.980.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.880.960.960.86
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Sea Games 33 Nữ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.80-0.990.81
Trực tiếp: VTV6
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.960.84
Trực tiếp: VTV6

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.84-0.96
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.980.86
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.940.960.980.88
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.950.990.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.901.000.880.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.880.98
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
1.000.880.87-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/23
0.61-0.850.840.92
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.78-0.910.930.93
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.950.850.900.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.930.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.90-0.990.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.840.98-0.970.79
FT
0-0
0 : 02
0.72-0.910.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.780.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.920.970.83
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
4-1
0 : 1/23
0.870.970.830.99
FT
1-3
3/4 : 03
-0.930.760.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 2 1/43
0.950.890.830.99
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.70-0.890.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/23
0.980.910.900.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.940.95-0.950.81
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.830.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.88-0.98-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.950.930.900.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.920.960.930.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.89-0.970.85
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.87-0.970.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.920.95

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.86-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.890.99
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.970.920.940.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.85-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.950.93
FT
0-2
1/2 : 02
0.84-0.94-0.930.80
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.950.940.901.00
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.960.78-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.940.890.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.980.910.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.95-0.920.79
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.820.66-0.900.75
FT
0-1
1/2 : 02
0.85-0.970.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1/42
0.920.900.900.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.71-0.880.830.99
FT
1-1
1/4 : 02
0.840.980.70-0.89
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.760.62-0.83
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.83-0.99-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
0.850.850.880.82

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.800.90
FT
2-3
1 3/4 : 03
0.980.860.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1 : 02 1/2
0.930.970.861.00
FT
2-4
1/4 : 02
0.82-0.93-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.850.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.930.95
FT
3-3
0 : 12 1/2
0.81-0.900.930.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.830.87-0.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.930.920.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.930.910.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.930.970.91
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.92-0.960.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.901.000.910.97
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.940.86-0.980.88
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.86-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.910.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.850.711.000.84
FT
5-0
0 : 1/23
0.77-0.920.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.990.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.980.861.000.82
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.90-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 02
0.920.97-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1 : 02 1/2
0.77-0.88-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42
0.860.960.77-0.97