Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.981.000.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.810.890.99
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.940.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-4
1/4 : 03 1/4
0.940.950.960.92
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.850.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.920.810.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.950.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.870.990.88
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.930.820.920.95
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.960.930.960.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.970.90
FT
4-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.860.83-0.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.83-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.940.880.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.960.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.960.91
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/43
0.960.921.000.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 03
0.850.990.950.87
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.81-0.99
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.931.000.82
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
1.000.84-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.960.80-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.98-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.960.80
FT
3-0
1 1/2 : 02 3/4
0.920.941.000.84
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.990.850.850.99
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.960.900.970.87
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.950.910.960.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.890.900.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.960.880.96
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.790.870.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.890.810.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.881.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.990.87
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 03
-0.930.800.861.00
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-1
0 : 03
-0.940.820.910.95
FT
3-0
0 : 1 1/24
0.881.001.000.86
FT
2-1
0 : 1/43
0.890.990.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.850.79-0.93
FT
2-0
0 : 24 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
2-3
1 3/4 : 03 3/4
0.950.930.85-0.99
FT
2-2
3/4 : 03
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.880.96

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.97-0.990.85
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.910.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.850.880.94
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.910.930.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.870.950.920.88
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.910.910.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
2 1/2 : 03 3/4
1.000.820.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.910.930.72-0.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.850.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
4-1
0 : 2 1/43
0.900.990.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.88-0.940.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.960.970.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.920.810.940.93
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.86-0.970.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.83-0.950.80-0.94
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.910.870.99
FT
0-2
1 1/2 : 03
-0.920.79-0.990.85
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.920.960.950.91
FT
0-4
1 3/4 : 03
-0.920.790.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.870.970.821.00

Lịch thi đấu Cúp Phần Lan

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.980.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.880.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.790.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
0.83-0.970.930.91
FT
3-1
3/4 : 03
0.83-0.97-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
0.890.99-0.950.81
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.87-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/23
0.84-0.960.920.94
FT
3-3
1/4 : 03
1.000.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1 3/43
0.950.930.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.81-0.95
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.910.970.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.990.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.980.900.861.00
FT
3-1
0 : 3/43
0.86-0.980.870.99
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.950.93-0.970.83
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/2
0.950.93-0.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.880.98
FT
1-2
3/4 : 03
-0.950.830.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
0-0
0 : 1 1/23 3/4
0.900.860.60-0.86
FT
1-6
1 1/2 : 03 3/4
0.830.930.761.00

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-3
1/4 : 03
-0.960.80-0.890.70

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-4
1 : 03 1/4
-0.880.700.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.890.98
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.920.97-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
0 : 13
-0.990.89-0.930.80

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
2-3
1 1/2 : 03
0.950.870.820.98
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.900.90
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.77-0.920.960.88
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.960.90-0.970.81
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.960.890.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.990.85
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.820.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
1 1/4 : 03
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-1
1/4 : 03
0.990.830.960.84
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-2
0 : 1/43
0.71-0.900.910.89
FT
0-4
3 : 04
-0.890.700.870.93
FT
5-0
0 : 1 3/43 3/4
0.920.900.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.980.80-0.800.55
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.890.930.890.91
FT
1-3
0 : 02
0.910.910.970.83
FT
1-1
0 : 3/42
0.980.840.970.83
FT
0-2
3/4 : 02
0.850.970.890.91
FT
4-4
1/4 : 02
-0.940.760.840.96
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 02
-0.920.790.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.78-0.940.77-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.80-0.940.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.940.80-0.93
FT
1-0
0 : 3/42
-0.950.840.940.92
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.860.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.980.84
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.880.960.821.00
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.870.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.740.850.99
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.94-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.89-0.930.78
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.80-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.780.920.740.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.990.710.880.82

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.890.65-0.84

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
0-0