Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
0 : 03 1/4
0.940.900.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
0-4
2 : 03
0.920.900.880.92
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.890.91

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-7
  
    
19/05
Hoãn
  
    
20/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

20/05
Hoãn
0 : 1/22
-0.930.800.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
1/2 : 02
0.890.97-0.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.890.65-0.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.950.890.870.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.850.990.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.750.880.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.970.870.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-5
1 : 03
0.77-0.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.970.910.880.98
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.940.940.85-0.99
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.940.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.970.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.810.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-3
1 : 03 1/2
0.870.830.840.86
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.960.740.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.750.950.701.00
FT
0-3
1 : 03
0.950.750.750.95
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.950.750.720.98

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.75-0.920.70-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.75-0.880.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.990.85-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.980.85-0.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.920.800.970.90
FT
1-2
0 : 1/43
0.891.000.871.00
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.80-0.920.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.740.960.810.89

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.920.970.85-0.98

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.800.900.790.91
FT
1-4
0 : 3/42
0.820.880.870.93
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.950.750.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
4-2
0 : 13
0.82-0.940.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.910.970.900.96
FT
0-0
0 : 23 3/4
0.900.980.861.00
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
1.000.860.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.940.820.960.91
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.840.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.77-0.920.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.940.940.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.87-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.920.970.990.87
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.84-0.950.950.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 02
-0.880.690.930.87
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.84-0.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.900.78-0.940.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.900.90
FT
1-2
0 : 1/42
0.960.861.000.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.85-0.920.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-1
0 : 12
0.850.970.79-0.99
FT
1-1
1/2 : 02
0.890.930.990.81