Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-2
0 : 02
0.87-0.970.980.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.98-0.990.87

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.920.85-0.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.83-0.92-0.980.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.910.93-0.940.76
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.890.99

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.850.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.880.94

Lịch thi đấu VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-1
0 : 13
0.950.850.770.93
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.940.88-0.99

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
5-0
  
    
FT
1-1
1/2 : 02
0.77-0.99-0.980.76
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.930.77-0.99
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.860.920.900.88
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.920.92-0.940.76
FT
3-2
1 : 02 3/4
1.000.840.850.97
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.73-0.900.56-0.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.66-0.850.73-0.92
FT
1-2
0 : 1/23
0.81-0.970.78-0.96
FT
2-0
0 : 34 1/2
0.76-0.930.76-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.980.860.910.91
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.76-0.990.81
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-4
1/4 : 02
-0.990.83-0.940.76
19/06
Hoãn
0 : 1/22
0.990.85-0.940.76

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
7-0
0 : 2 1/43 1/2
0.76-0.93-0.940.76
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.79-0.950.81-0.99

Lịch thi đấu Cúp Georgia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.77-0.940.66
FT
2-3
3/4 : 03
0.59-0.840.930.85
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.930.850.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu Cúp Kazakhstan

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.71-0.881.000.82
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.83-0.990.910.91

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
5-3
1 3/4 : 03 3/4
-0.990.87-0.980.84
FT
1-1
1 : 03
0.83-0.950.910.95
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.861.00
FT
2-1
3/4 : 03
0.910.970.920.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.920.96-0.950.81
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.84-0.96-0.930.79
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.83-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.990.87-0.980.84
FT
1-0
1 3/4 : 03 1/4
0.940.94-0.950.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.88-0.960.82
FT
1-2
3/4 : 03
0.890.990.890.97
FT
2-6
1 1/2 : 03 1/4
0.970.911.000.86
FT
4-0
3/4 : 02 3/4
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.911.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-1
1 1/2 : 03
1.000.910.960.93
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.82-0.910.950.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.83-0.920.920.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.950.870.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.87-0.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.901.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.88-0.940.84
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.84-0.930.930.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.99-0.930.82

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-3
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.850.870.760.96
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.860.860.810.91

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
0-1
0 : 03
0.860.860.750.97
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.760.960.760.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thái Lan

FT
0-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.770.970.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.860.96
FT
0-8
2 : 03 1/2
-0.830.64-0.990.82
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.990.960.86
FT
1-4
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.880.970.910.91
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.800.900.750.85
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.740.960.750.85
FT
0-5
1 1/4 : 03
-0.880.710.910.92
FT
4-1
0 : 2 1/43
0.910.810.810.91
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.910.92

Lịch thi đấu U21 Viet Nam

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.960.930.93
FT
0-0
0 : 1/23
-0.990.870.940.92
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.910.73-0.92
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.59-0.800.79-0.97
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.53-0.740.61-0.80