Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.900.820.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.950.960.92
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.840.980.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 02
0.90-0.98-0.930.85
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.880.960.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.950.960.910.98
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.990.920.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.950.770.770.95
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.760.960.880.84
FT
0-1
0 : 03
-0.990.710.890.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
0.82-0.910.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.95-0.920.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-4
0 : 01 3/4
0.84-0.930.82-0.93
FT
10-1
0 : 3/42 1/2
0.46-0.720.66-0.86

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.83-0.860.56
FT
1-2
1 3/4 : 02 3/4
-0.860.560.56-0.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 13
0.990.920.970.91
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.970.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.76-0.990.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.860.980.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 22 3/4
0.900.960.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.840.841.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-1
0 : 1/43
0.83-0.950.861.00
FT
5-1
0 : 13
0.930.950.880.98
FT
1-3
3/4 : 03
0.920.960.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Romania

20/06
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.910.93-0.930.74
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.86-0.960.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.810.910.66-0.94
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.860.860.970.75
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.910.710.660.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
1.000.910.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.82-0.970.81
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.930.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.900.810.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.970.91
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.950.940.94
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.890.951.000.82
19/06
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.75-0.920.840.98
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.930.970.81-0.93
FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.88-0.980.890.99
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.930.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.920.96
FT
3-1
3/4 : 03 1/4
-0.980.880.970.91
FT
0-2
1/4 : 03
0.990.910.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/43
0.940.96-0.990.87
FT
0-2
0 : 3/43
-0.990.890.990.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.980.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.850.610.71-0.93
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.860.76-0.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.790.930.850.87
Trực tiếp: BĐTV, VTC3
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.840.780.94
Trực tiếp: The thao TV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

20/06
Hoãn
  
    
20/06
Hoãn
  
    
20/06
Hoãn
  
    
20/06
Hoãn