Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.87-0.95-0.970.89
Trực tiếp: VTV6
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.960.950.950.96
Trực tiếp: VTV6
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.990.920.82-0.93
Trực tiếp: VTV3

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/43
0.910.990.980.91

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-1
0 : 1 3/42 1/2
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
0 : 1/23 3/4
0.780.940.850.87
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.970.810.970.81
FT
1-0
  
    
19/06
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/44
0.930.850.950.83
FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.810.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
2-0
0 : 13 1/4
1.000.84-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.770.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U20 Hy Lạp

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.910.810.860.86
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-3
3/4 : 03 1/2
0.980.860.960.86

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
0 : 13 3/4
-0.980.820.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.89-0.990.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.82-0.980.73-0.92
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.67-0.950.930.79
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
-0.880.710.71-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.930.84-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.93-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-4
0 : 3/43
0.930.91-0.980.80
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.63-0.830.910.91
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.900.940.920.90
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.82-0.980.990.83
FT
3-2
1/4 : 03
0.850.99-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.920.79
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.930.990.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.940.910.97
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.960.951.000.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.950.790.840.98
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.850.991.000.82
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.760.960.830.89
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.860.96
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.900.92
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.960.88-0.920.73
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.850.990.840.98
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.870.970.880.94
FT
1-2
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
0.75-0.920.980.84
FT
2-0
0 : 1/23
-0.960.800.870.95

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-1
1 1/2 : 04
0.980.860.860.96
FT
0-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/44
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-6
0 : 1/43
0.960.860.810.99
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.840.980.960.84
FT
0-0
  
    
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.990.83-0.910.70
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.850.970.820.98

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.950.95-0.930.81
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.960.940.960.93
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.98-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.901.00-0.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.86-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.980.930.960.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.920.830.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02
0.930.98-0.940.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.90-0.98-0.930.82
FT
0-0
1/4 : 02
-0.990.900.940.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.951.000.89
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.940.97-0.970.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.85-0.93-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.75-0.920.870.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.860.96

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.920.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.970.87-0.970.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.990.83

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.950.890.930.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.830.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.890.960.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.900.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.991.000.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.950.87
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.860.96
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.87-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.90-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.810.920.96
FT
2-1
0 : 01 3/4
1.000.910.87-0.99
FT
3-1
0 : 1/42
0.911.000.930.95
FT
0-1
1/4 : 02
0.86-0.94-0.970.85
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.76-0.860.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.841.000.870.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.860.980.930.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.900.940.970.85
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.940.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 3/43
0.950.95-0.930.82
FT
2-3
0 : 1/23
0.90-0.981.000.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.950.850.980.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.920.88-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.900.84-0.94
FT
1-1
0 : 1/23
-0.980.900.960.94
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.940.85-0.95
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.88-0.99
FT
2-1
0 : 1/43
-0.930.820.960.94
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.940.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/43
0.900.960.910.93
FT
1-2
  
    
FT
2-3
1/2 : 03
-0.900.730.900.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.74-0.911.000.82
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.840.870.97

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.890.93
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.88-0.930.74
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.84-0.970.79
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.87-0.870.67
FT
1-0
0 : 3/42
0.930.910.840.98
FT
3-0
  
    
FT
3-2