Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.950.85
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.830.990.801.00
FT
2-0
0 : 13
0.900.920.900.90

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.690.890.91
FT
4-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

19/06
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.820.840.92
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.70-0.890.70-0.91

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/4
0.821.000.940.88
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.830.900.90
FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.710.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.71-0.880.900.92
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.910.850.980.78

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
0.960.860.980.82
FT
1-3
0 : 1/43
0.80-0.980.900.92
FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.940.760.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.850.680.960.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.75-0.880.930.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.790.900.94
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.940.80-0.920.75
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.880.79-0.95
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.900.75-0.90
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.86-0.900.73

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
4-0
0 : 2 1/23 1/4
0.920.780.900.80
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.820.940.850.91

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.920.96
FT
1-2
1/4 : 03
0.990.90-0.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.950.80-0.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.881.00
FT
1-2
0 : 23 1/2
0.900.990.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.861.00
FT
1-2
1 3/4 : 03 1/2
-0.920.810.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1 : 03
0.87-0.970.82-0.96
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.970.93-0.980.86
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.980.920.96
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.870.99
FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.980.880.910.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.820.840.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-0
0 : 24 1/2
0.970.810.830.95
FT
5-1
0 : 03 3/4
-0.990.750.780.98

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.960.930.910.95
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.950.940.890.97
FT
2-3
0 : 1/43
-0.920.810.890.97
FT
3-3
0 : 1/23 3/4
0.950.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
1/4 : 04
-0.990.830.80-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/24 1/4
-0.990.850.850.97

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.79-0.930.80-0.98

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-2
0 : 1/23
0.980.931.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.85-0.950.85-0.98
FT
3-2
0 : 1/22
-0.980.900.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.960.81-0.95
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.880.730.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.861.000.980.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.880.730.890.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.861.00

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.890.830.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.910.98
FT
0-1
1/4 : 02
1.000.890.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.890.81-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.940.980.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
3/4 : 02
0.85-0.990.73-0.90

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
7-0
0 : 1 1/23
0.960.820.810.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-6
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.890.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.91-0.980.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.970.910.95
FT
1-5
3/4 : 02 1/2
0.980.910.970.91
FT
1-3
1 : 02 1/4
-0.990.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.82-0.940.880.96
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.78-0.910.880.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.75-0.900.970.87
FT
3-0
0 : 1/42
0.83-0.97-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.93-0.960.82
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.75-0.900.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.960.92
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.940.930.95
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.890.960.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.960.881.00
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.940.950.940.94
FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.980.88-0.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.99-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.920.97-0.940.80

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.950.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.821.000.840.98
FT
1-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.880.940.970.83
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
6-1
0 : 1 1/43
0.900.98-0.960.82
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.85-0.990.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.821.000.890.91
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.72-0.910.890.91
FT
0-0
0 : 1/23
-0.930.75-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.840.980.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.890.700.960.86
FT
1-3
1/2 : 02
0.73-0.90-0.810.59
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.78-0.890.68

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.68-0.980.70-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.66-0.940.730.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 13
0.89-0.990.86-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.820.980.90
FT
2-1
0 : 3/43
0.950.950.970.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.96-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.930.940.90

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
6-0
0 : 12 1/2
0.75-0.930.801.00
FT
3-4
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.890.730.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
1.000.880.980.88