Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.750.950.88
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV2, VTV Can Tho
FT
2-0
0 : 1 3/43
1.000.880.880.98
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV2
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
1.000.880.860.94
Trực tiếp: HTV7, HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
1.000.880.880.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.900.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.920.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.930.950.950.92
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.960.92-0.930.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.880.86-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.980.78-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.870.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.950.92
FT
2-1
1/4 : 03
0.920.960.79-0.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.910.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
1.000.880.84-0.97
FT
4-3
0 : 3/43
0.960.920.940.93
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
0.930.950.940.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.930.85-0.98
FT
3-4
0 : 1/43
0.920.96-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.980.89
FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.960.92-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.970.911.000.87
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.920.960.900.97

Lịch thi đấu bóng đá OFC Nations Cup

FT
1-1
  
    
FT
1-9
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.900.800.800.90
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.870.801.00
FT
0-6
2 1/4 : 03 1/4
0.79-0.970.880.92
FT
3-1
0 : 13
-0.980.800.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.900.940.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.800.900.950.75
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.960.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.990.830.970.85
FT
0-4
1 1/2 : 02 1/2
0.860.980.821.00
FT
2-2
1/2 : 02
0.910.930.78-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.83-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.86-0.99
FT
2-2
0 : 1/23
0.970.910.930.94
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
0.900.980.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.900.97
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.801.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.84-0.98
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.890.990.80-0.94
FT
1-3
0 : 3/43
0.82-0.940.79-0.93
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.980.860.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.86-0.980.84-0.98
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-2
1/4 : 03
1.000.820.910.95
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.890.770.78-0.93

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
1-5
  
    
FT
0-5
1/2 : 03 1/4
0.750.950.840.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.780.770.93
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.870.830.920.78

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
9-0
1/2 : 03 1/4
0.920.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
1/2 : 03
0.990.890.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.900.921.000.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.830.990.801.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.850.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.840.96
FT
3-3
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.76-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 1/42
0.990.830.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.880.960.940.88
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-1
0 : 2 3/43 3/4
0.850.990.75-0.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.79-0.97
Trực tiếp: FPT Play, HTV3 , TV360

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.94-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.920.960.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.880.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.750.80-0.94

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
3-5
  
    
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.870.950.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.821.000.950.85
FT
2-1
0 : 3/43
0.78-0.900.990.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.81-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.89-0.990.85