Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.991.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
1.000.880.870.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.95-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.990.880.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.760.80-0.99
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.87-0.990.86-0.98

Lịch bóng đá U19 Châu Âu

FT
0-3
0 : 1/23
0.85-0.970.930.93
FT
0-5
2 : 03 1/4
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
6-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
8-3
  
    
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
0-1
0 : 1/43
-0.980.800.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.75-0.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.65-0.830.920.88

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-4
0 : 1 1/43 1/2
1.000.820.860.94

Lịch bóng đá Cúp Iceland

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.960.920.950.91
FT
0-1
1/4 : 03
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.870.93
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.810.99
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.830.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.60-0.78-0.980.78
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.950.94-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/43
0.720.980.780.92
FT
1-1
1 : 03
0.840.860.910.79
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.980.720.810.89
FT
2-0
1 1/4 : 03 1/2
0.950.750.870.83
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.60-0.900.940.76
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.830.870.860.84
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.780.920.701.00

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.840.980.801.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.830.97
FT
1-4
1/4 : 02
0.960.860.880.92
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.730.970.980.72

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.780.870.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.79-0.930.900.94

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.88
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.860.960.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.900.92-0.950.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.821.00-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.980.840.820.98
FT
2-0
1/4 : 02
0.850.970.820.98
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.910.910.890.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.850.940.86