Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 19/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

19/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
1 : 03
0.940.900.860.96
FT
2-4
  
    
19/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.930.830.99
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.77-0.930.960.86
FT
2-3
  
    
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.890.950.980.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.920.920.940.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.86-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.81-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.910.930.970.85
FT
1-2
0 : 1/23
0.980.860.890.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.830.850.97
FT
2-3
1 1/2 : 03
-0.980.820.840.98
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.970.87-0.970.79
FT
0-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.900.81-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.930.910.920.90
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.75-0.92-0.990.81
FT
2-2
0 : 1/43
0.980.86-0.990.81
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.960.880.930.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.990.850.821.00
FT
0-1
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.79-0.950.990.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.890.950.81-0.99
FT
2-3
0 : 03
0.980.860.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
1 : 03 1/2
0.81-0.930.950.92
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá U19 Nữ Châu Âu

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.76-0.94
FT
0-1
1 : 03
0.870.97-0.940.76
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.970.870.970.85
FT
0-5
2 1/2 : 03 1/2
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.96-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.950.890.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-3
0 : 1/22
-0.900.79-0.920.79

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.78-0.88-0.970.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.900.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.69-0.870.930.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.740.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.830.66-0.990.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.73-0.880.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.930.910.91
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-1
0 : 1/23
0.820.900.980.74

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.970.810.920.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.930.850.891.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.940.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.87-0.970.81-0.93
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.980.910.97
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.920.980.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.920.81-0.930.81
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.85-0.950.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.90-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.990.930.91
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
1 : 03
0.940.970.910.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.96-0.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-6
1 1/2 : 04 1/2
0.82-0.960.900.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-1
0 : 3/43
-0.990.900.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.960.950.84-0.96
FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.930.84-0.980.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 13
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-3
0 : 1 1/23 1/2
0.860.860.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.790.830.860.76
FT
0-0
0 : 23 1/4
0.990.630.810.81
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.850.960.92
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.970.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.79-0.93-0.900.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.870.730.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.980.950.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.990.850.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 02
0.88-0.960.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.930.990.89